Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.001 FLOW sang CNY

1 FLOW = 0,1780¥ Chinese Yuan
1,00¥ CNY Chinese Yuan  = 5,62 FLOW

CNY Mua FLOW

FLOW
CNY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 FLOW = 0,1780¥ CNY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.001 FLOW là 0,0001780¥ CNY. Trong 7 ngày qua, giá FLOW đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.001/FLOW theo CNY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 CNY có thể đổi được khoảng 5,62 FLOW, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá FLOW sang CNY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo CNY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 46,94 FLOW, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 40,71 N FLOW, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 196,63 FLOW.

Sức mua của 0.001FLOW

CNY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
13,00¥
40,00¥
0.0000089000429035303680.058900
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
100,00¥
300,00¥
0.00000118667238713738230.051186
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
30,00¥
45,00¥
0.00000508573880201735250.055085
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
5,00¥
20,00¥
0,00002543
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
10,00¥
30,00¥
0,00001187
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
2,83¥
5,00¥
0,00005356
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
1,50¥
3,00¥
0,00009101
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,98¥
9,90¥
35,00¥
0.0000089091482054764340.058909
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,92¥
8,90¥
18,00¥
0,00001493
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,13¥
6,00¥
22,05¥
0,00001600
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,63¥
6,00¥
18,00¥
0,00001675
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
45,00¥
200,00¥
0.00000198443509289291230.051984
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,83¥
2,50¥
6,00¥
0,00004648
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
40,00¥
159,00¥
0.0000022250107258825920.052225
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,84¥
3,00¥
8,00¥
0,00003047
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,15¥
7,00¥
18,00¥
0,00001596
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
20,00¥
35,00¥
0.0000071200343228242940.057120
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
10,00¥
40,00¥
0.000007766943030210380.057766
Thị trường
Táo (1 kg)
12,29¥
5,00¥
20,00¥
0,00001449
Thị trường
Cam (1 kg)
10,06¥
4,00¥
22,00¥
0,00001769
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
2,00¥
8,50¥
0,00003554
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,16¥
2,00¥
8,00¥
0,00004282
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,35¥
4,00¥
10,00¥
0,00002802
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,65¥
3,60¥
15,00¥
0,00002057
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,59¥
5,00¥
17,00¥
0,00002072
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,06¥
3,00¥
11,02¥
0,00002936
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,53¥
40,00¥
110,00¥
0.00000235666566165365030.052356
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
2,00¥
5,00¥
0,00008900
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
96,00¥
300,00¥
0.00000118667238713738230.051186
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,35¥
7,22¥
9,08¥
0,00002131
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
120.000,00¥
130.000,00¥
0.00000000137029144011245070.081370
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
8,00¥
15,00¥
0,00001780
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
2,00¥
3,11¥
0,00007417
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
28,90¥
60,00¥
0.00000370835120980431950.053708
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.288,79¥
94.730,00¥
125.000,00¥
0.00000000155746554990532860.081557
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.631,65¥
1.500,00¥
6.585,71¥
0.000000067638482501305020.076763
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.599,62¥
900,00¥
3.794,74¥
0.00000011127707376947040.061112
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.579,19¥
2.800,00¥
16.421,05¥
0.0000000319044397203763650.073190
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.219,56¥
1.800,00¥
7.894,74¥
0.000000055287259535700060.075528
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
366,27¥
212,50¥
650,00¥
0.00000048597937087446340.064859
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,01¥
40,00¥
130,00¥
0.000002438200195274590.052438
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,76¥
29,00¥
128,00¥
0.00000308165007585852840.053081
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
269,93¥
100,00¥
665,00¥
0.0000006594285297731350.066594
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,84¥
50,00¥
161,55¥
0.0000018008738828280130.051800
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
35,00¥
60,00¥
0.0000039555746237912740.053955
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,86¥
100,00¥
600,00¥
0.00000059164324086681240.065916
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
237,77¥
100,00¥
400,00¥
0.0000007486108356289530.067486
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,77¥
300,00¥
800,00¥
0.00000034781572532698390.063478
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
520,52¥
259,00¥
1.000,00¥
0.000000341967694256409560.063419
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.936,15¥
15.000,00¥
91.357,14¥
0.0000000057538144752675890.085753
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.662,39¥
8.000,00¥
42.825,78¥
0.000000011364858827464660.071136
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.247,27¥
--
0.0000000245611032690679040.072456
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
3,00¥
4,50¥
0,00005130
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.087,41¥
1.500,00¥
9.336,11¥
0.000000057653819236620720.075765
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.808,84¥
60.000,00¥
250.000,00¥
0.000000001360770897561530.081360

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.001 FLOW