Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.3 FLOW sang CNY

1 FLOW = 0,1739¥ Chinese Yuan
1,00¥ CNY Chinese Yuan  = 5,75 FLOW

CNY Mua FLOW

FLOW
CNY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 FLOW = 0,1739¥ CNY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.3 FLOW là 0,05217¥ CNY. Trong 7 ngày qua, giá FLOW đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.3/FLOW theo CNY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 CNY có thể đổi được khoảng 5,75 FLOW, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá FLOW sang CNY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo CNY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 48,04 FLOW, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 41,73 N FLOW, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 201,25 FLOW.

Sức mua của 0.3FLOW

CNY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
13,00¥
40,00¥
0,002609
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
100,00¥
300,00¥
0,0003478
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
30,00¥
45,00¥
0,001491
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
5,00¥
20,00¥
0,007453
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
10,00¥
30,00¥
0,003478
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
2,83¥
5,00¥
0,01570
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
1,50¥
3,00¥
0,02668
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,98¥
9,90¥
35,00¥
0,002611
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,91¥
8,76¥
18,00¥
0,004379
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,15¥
6,00¥
22,05¥
0,004680
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,64¥
6,00¥
18,00¥
0,004905
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,63¥
45,00¥
200,00¥
0,0005821
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
2,50¥
6,00¥
0,01360
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
40,00¥
159,00¥
0,0006522
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,84¥
3,00¥
8,00¥
0,008939
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,16¥
7,00¥
18,00¥
0,004676
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
20,00¥
35,00¥
0,002087
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,88¥
10,00¥
40,00¥
0,002280
Thị trường
Táo (1 kg)
12,30¥
5,00¥
20,00¥
0,004243
Thị trường
Cam (1 kg)
10,06¥
4,00¥
22,00¥
0,005184
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
2,00¥
8,53¥
0,01042
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
2,00¥
8,00¥
0,01251
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,37¥
4,00¥
10,00¥
0,008189
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,65¥
3,60¥
15,00¥
0,006029
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,60¥
5,00¥
17,00¥
0,006070
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
3,00¥
11,02¥
0,008578
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,62¥
40,00¥
110,00¥
0,0006899
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
2,00¥
5,00¥
0,02609
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
96,00¥
300,00¥
0,0003478
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,35¥
7,22¥
9,08¥
0,006245
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
120.000,00¥
130.000,00¥
0.00000040164194144471510.064016
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
8,00¥
15,00¥
0,005217
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
2,00¥
3,00¥
0,02174
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
28,00¥
60,00¥
0,001087
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.212,58¥
94.730,00¥
125.000,00¥
0.00000045680860463335560.064568
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.640,11¥
1.500,00¥
6.585,71¥
0,00001976
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.604,72¥
900,00¥
3.794,74¥
0,00003251
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.611,84¥
2.800,00¥
16.421,05¥
0.0000092970098126009420.059297
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.229,71¥
1.800,00¥
7.894,74¥
0,00001615
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
366,90¥
212,50¥
650,00¥
0,0001422
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
72,93¥
40,00¥
129,00¥
0,0007154
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,51¥
29,00¥
128,00¥
0,0009072
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
269,61¥
100,00¥
665,00¥
0,0001935
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
99,19¥
50,00¥
161,68¥
0,0005260
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
35,00¥
60,00¥
0,001159
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
301,74¥
100,00¥
600,00¥
0,0001729
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,52¥
100,00¥
400,00¥
0,0002187
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
510,53¥
300,00¥
800,00¥
0,0001022
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
522,89¥
259,00¥
1.000,00¥
0,00009978
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.967,48¥
15.000,00¥
91.357,14¥
0.00000168477656071251870.051684
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.682,72¥
8.000,00¥
42.727,89¥
0.0000033268010185350710.053326
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.256,81¥
--
0.0000071895661573753390.057189
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
3,00¥
4,50¥
0,01504
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.078,69¥
1.500,00¥
9.336,11¥
0,00001695
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.809,49¥
60.000,00¥
250.000,00¥
0.00000039884940772519450.063988

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.3 FLOW