Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.5 FLOW sang CNY

1 FLOW = 0,2022¥ Chinese Yuan
1,00¥ CNY Chinese Yuan  = 4,95 FLOW

CNY Mua FLOW

FLOW
CNY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 FLOW = 0,2022¥ CNY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.5 FLOW là 0,1011¥ CNY. Trong 7 ngày qua, giá FLOW đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.5/FLOW theo CNY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 CNY có thể đổi được khoảng 4,95 FLOW, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá FLOW sang CNY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo CNY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 41,33 FLOW, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 35,90 N FLOW, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 173,13 FLOW.

Sức mua của 0.5FLOW

CNY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
13,00¥
40,00¥
0,005054
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
100,00¥
300,00¥
0,0006739
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
30,00¥
45,00¥
0,002888
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
5,00¥
20,00¥
0,01444
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
10,00¥
30,00¥
0,006739
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,33¥
2,83¥
5,00¥
0,03038
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
1,50¥
3,00¥
0,05165
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
20,00¥
9,90¥
35,00¥
0,005053
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,91¥
8,70¥
18,00¥
0,008485
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,15¥
6,00¥
22,05¥
0,009067
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,64¥
6,00¥
18,00¥
0,009503
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,63¥
45,00¥
200,00¥
0,001128
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
2,50¥
6,00¥
0,02635
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
40,00¥
159,00¥
0,001263
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,84¥
3,00¥
8,00¥
0,01732
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,16¥
7,00¥
18,00¥
0,009060
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
20,00¥
35,00¥
0,004043
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,88¥
10,00¥
40,00¥
0,004417
Thị trường
Táo (1 kg)
12,30¥
5,00¥
20,00¥
0,008220
Thị trường
Cam (1 kg)
10,06¥
4,00¥
22,00¥
0,01004
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
2,00¥
8,45¥
0,02018
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
2,00¥
8,00¥
0,02423
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,37¥
4,00¥
10,00¥
0,01587
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,65¥
3,60¥
15,00¥
0,01168
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,60¥
5,00¥
17,00¥
0,01176
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
3,00¥
11,02¥
0,01662
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,62¥
40,00¥
110,00¥
0,001337
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
2,00¥
5,00¥
0,05054
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
96,00¥
300,00¥
0,0006739
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,35¥
7,22¥
9,08¥
0,01210
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
120.000,00¥
130.000,00¥
0.00000077813061141317330.067781
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
8,00¥
15,00¥
0,01011
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
2,00¥
3,00¥
0,04212
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
28,00¥
60,00¥
0,002106
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.211,72¥
94.730,00¥
125.000,00¥
0.00000088501570341616310.068850
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.640,00¥
1.500,00¥
6.585,71¥
0,00003829
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.599,60¥
900,00¥
3.727,78¥
0,00006319
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.611,77¥
2.800,00¥
16.421,05¥
0,00001801
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.229,62¥
1.800,00¥
7.894,74¥
0,00003130
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
366,90¥
212,50¥
650,00¥
0,0002755
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
72,93¥
40,00¥
129,00¥
0,001386
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,51¥
29,00¥
128,00¥
0,001758
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
269,61¥
100,00¥
665,00¥
0,0003749
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
99,19¥
50,00¥
161,67¥
0,001019
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
35,00¥
60,00¥
0,002246
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
301,74¥
100,00¥
600,00¥
0,0003350
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,52¥
100,00¥
400,00¥
0,0004238
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
510,53¥
300,00¥
800,00¥
0,0001980
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
522,89¥
259,00¥
1.000,00¥
0,0001933
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.966,51¥
15.000,00¥
91.357,14¥
0.00000326414510720748460.053264
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.682,67¥
8.000,00¥
42.727,89¥
0.0000064452766041041290.056445
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.256,76¥
--
0,00001393
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
3,00¥
4,50¥
0,02913
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.078,68¥
1.500,00¥
9.336,11¥
0,00003283
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.807,39¥
60.000,00¥
250.000,00¥
0.00000077273282080870190.067727

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.5 FLOW