Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0,005054
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0,0006739
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0,002888
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0,01444
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0,006739
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,33¥
0,03038
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0,05165
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
20,00¥
0,005053
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,91¥
0,008485
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,15¥
0,009067
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,64¥
0,009503
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,63¥
0,001128
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0,02635
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0,001263
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,84¥
0,01732
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,16¥
0,009060
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0,004043
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,88¥
0,004417
Thị trường
Táo (1 kg)
12,30¥
0,008220
Thị trường
Cam (1 kg)
10,06¥
0,01004
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0,02018
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0,02423
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,37¥
0,01587
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,65¥
0,01168
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,60¥
0,01176
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0,01662
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,62¥
0,001337
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0,05054
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0,0006739
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,35¥
0,01210
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.00000077813061141317330.067781
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0,01011
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0,04212
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0,002106
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.211,72¥
0.00000088501570341616310.068850
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.640,00¥
0,00003829
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.599,60¥
0,00006319
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.611,77¥
0,00001801
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.229,62¥
0,00003130
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
366,90¥
0,0002755
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
72,93¥
0,001386
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,51¥
0,001758
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
269,61¥
0,0003749
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
99,19¥
0,001019
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0,002246
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
301,74¥
0,0003350
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,52¥
0,0004238
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
510,53¥
0,0001980
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
522,89¥
0,0001933
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.966,51¥
0.00000326414510720748460.053264
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.682,67¥
0.0000064452766041041290.056445
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.256,76¥
--
0,00001393
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0,02913
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.078,68¥
0,00003283
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.807,39¥
0.00000077273282080870190.067727