Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0,1855
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0,02473
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0,1060
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0,5299
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0,2473
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
1,12
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
1,90
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,98¥
0,1857
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,92¥
0,3112
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,13¥
0,3334
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,63¥
0,3490
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0,04135
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,83¥
0,9687
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0,04637
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,84¥
0,6349
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,15¥
0,3326
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0,1484
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0,1619
Thị trường
Táo (1 kg)
12,29¥
0,3019
Thị trường
Cam (1 kg)
10,06¥
0,3685
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0,7406
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,16¥
0,8923
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,35¥
0,5839
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,65¥
0,4287
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,59¥
0,4318
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,06¥
0,6119
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,53¥
0,04911
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
1,85
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0,02473
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,35¥
0,4440
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0,00002855
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0,3709
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
1,55
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0,07728
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.288,79¥
0,00003246
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.631,65¥
0,001409
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.599,62¥
0,002319
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.579,19¥
0,0006648
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.219,56¥
0,001152
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
366,27¥
0,01013
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,01¥
0,05081
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,76¥
0,06422
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
269,93¥
0,01374
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,84¥
0,03753
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0,08243
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,86¥
0,01233
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
237,77¥
0,01560
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,77¥
0,007248
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
520,52¥
0,007126
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.936,15¥
0,0001199
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.662,39¥
0,0002368
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.247,27¥
--
0,0005118
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
1,07
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.087,41¥
0,001201
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.808,84¥
0,00002836