Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0,3376
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0,04501
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0,1929
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0,9645
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0,4501
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
2,03
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,95¥
3,46
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,97¥
0,3381
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,93¥
0,5659
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0,6061
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0,6362
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0,07527
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,83¥
1,76
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0,08439
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
1,15
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,16¥
0,6048
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0,2700
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0,2946
Thị trường
Táo (1 kg)
12,25¥
0,5510
Thị trường
Cam (1 kg)
10,07¥
0,6704
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,00¥
1,35
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,16¥
1,62
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,35¥
1,06
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,63¥
0,7824
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0,7873
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,07¥
1,11
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,44¥
0,08949
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
3,38
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0,04501
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,35¥
0,8081
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0,00005197
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0,6751
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
2,81
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0,1406
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.338,28¥
0,00005905
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.630,61¥
0,002566
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.596,66¥
0,004228
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.582,99¥
0,001209
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.224,72¥
0,002094
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,69¥
0,01836
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,11¥
0,09234
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,72¥
0,1170
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
269,34¥
0,02507
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,81¥
0,06832
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0,1500
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,28¥
0,02248
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,23¥
0,02834
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,48¥
0,01320
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0,01296
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.890,53¥
0,0002186
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.656,94¥
0,0004312
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.228,74¥
--
0,0009339
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
1,95
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.093,44¥
0,002182
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
131.150,68¥
0,00005148