Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.5 FLOW sang EUR

1 FLOW = 0,02295€ Euro
1,00€ EUR Euro  = 43,58 FLOW

EUR Mua FLOW

FLOW
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 FLOW = 0,02295€ EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.5 FLOW là 0,01147€ EUR. Trong 7 ngày qua, giá FLOW đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.5/FLOW theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 43,58 FLOW, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá FLOW sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 80,49 FLOW, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 106,05 N FLOW, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 522,94 FLOW.

Sức mua của 0.5FLOW

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0,0007649
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0,0001912
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0,0009561
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0,001912
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0,002295
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,10€
0,003845
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
0,006068
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
1,50€
5,00€
0,003348
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
0,009662
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0,006341
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0,003033
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0,0006588
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
0,01596
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0,001639
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0,004715
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0,004061
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0,0009179
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
6,23€
18,00€
0,0009360
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0,004133
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0,004357
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
0,005722
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0,008269
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
0,004921
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0,003583
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0,005510
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
0,005301
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0,0005983
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0,006039
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,56€
30,00€
90,80€
0,0002183
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,99€
0,006212
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0.000000371313744489816270.063713
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0,002608
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0,006039
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0,0003405
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0.00000036555188467608520.063655
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,13€
550,00€
1.383,05€
0,00001494
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
616,50€
450,00€
1.021,70€
0,00001861
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.357,86€
900,00€
2.949,48€
0.0000084497711887864110.058449
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.084,05€
750,00€
1.963,75€
0,00001058
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,35€
121,43€
318,75€
0,00005934
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,15€
21,00€
42,00€
0,0003806
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,94€
8,00€
31,99€
0,0006397
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0,0003509
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0,0006193
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0,0009561
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
45,00€
120,00€
0,0001267
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
25,00€
60,00€
0,0002816
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0,0001215
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
70,00€
180,00€
0,00009428
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.871,27€
3.000,00€
12.764,20€
0.00000235536044242927350.052355
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.264,49€
2.000,00€
8.708,71€
0.0000035146680808984710.053514
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,51€
--
0.0000047148248387961330.054714
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,77€
3,00€
3,95€
0,003040
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0,00001471
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0.00000105053514769309510.051050

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.5 FLOW