Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 15 FLOW sang EUR

1 FLOW = 0,02270€ Euro
1,00€ EUR Euro  = 44,04 FLOW

EUR Mua FLOW

FLOW
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 FLOW = 0,02270€ EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 15 FLOW là 0,3406€ EUR. Trong 7 ngày qua, giá FLOW đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 15/FLOW theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 44,04 FLOW, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá FLOW sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 81,35 FLOW, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 107,18 N FLOW, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 528,53 FLOW.

Sức mua của 15FLOW

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0,02270
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0,005676
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0,02838
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0,05676
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0,06811
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,10€
0,1141
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
0,1801
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
1,50€
5,00€
0,09937
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
0,2868
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0,1882
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0,09006
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0,01956
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
0,4738
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0,04865
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0,1399
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0,1205
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0,02725
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
6,23€
18,00€
0,02778
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0,1227
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0,1293
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
0,1698
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0,2455
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,34€
1,40€
4,00€
0,1458
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0,1063
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0,1636
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
0,1573
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0,01776
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0,1792
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,56€
30,00€
90,80€
0,006480
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,99€
0,1844
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0,00001102
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0,07740
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0,1792
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0,01011
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0,00001085
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,13€
550,00€
1.383,05€
0,0004434
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
616,50€
450,00€
1.021,70€
0,0005524
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.357,86€
900,00€
2.949,48€
0,0002508
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.084,05€
750,00€
1.963,75€
0,0003142
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,35€
121,43€
318,75€
0,001761
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,15€
21,00€
42,00€
0,01130
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,94€
8,00€
31,99€
0,01899
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0,01042
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0,01838
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0,02838
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
45,00€
120,00€
0,003762
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
25,00€
60,00€
0,008358
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0,003607
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
70,00€
180,00€
0,002798
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.871,27€
3.000,00€
12.764,20€
0,00006991
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.264,49€
2.000,00€
8.708,71€
0,0001043
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,51€
--
0,0001399
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,77€
3,00€
3,95€
0,09022
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0,0004365
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0,00003118

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 15 FLOW