Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 30 FLOW sang EUR

1 FLOW = 0,02572€ Euro
1,00€ EUR Euro  = 38,88 FLOW

EUR Mua FLOW

FLOW
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 FLOW = 0,02572€ EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 30 FLOW là 0,7716€ EUR. Trong 7 ngày qua, giá FLOW đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 30/FLOW theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 38,88 FLOW, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá FLOW sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 71,96 FLOW, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 94,50 N FLOW, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 466,59 FLOW.

Sức mua của 30FLOW

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0,05144
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0,01286
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0,06430
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0,1286
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0,1543
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,10€
0,2587
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,88€
1,00€
3,00€
0,4094
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,42€
1,50€
5,00€
0,2254
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
0,6508
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0,4264
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,79€
2,04€
6,00€
0,2035
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,37€
8,00€
35,00€
0,04443
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7146€
0,2000€
1,50€
1,08
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0,1102
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,44€
1,20€
4,00€
0,3167
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,81€
1,45€
4,36€
0,2744
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0,06173
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,23€
6,50€
18,00€
0,06309
Thị trường
Táo (1 kg)
2,77€
1,50€
4,00€
0,2788
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0,2935
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,00€
1,00€
3,00€
0,3865
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0,5571
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
0,3311
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,21€
1,79€
5,00€
0,2402
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0,3703
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,17€
1,00€
3,70€
0,3557
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,13€
10,00€
30,00€
0,04033
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0,4061
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
30,00€
90,80€
0,01480
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,99€
0,4169
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0,00002497
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,44€
2,80€
8,00€
0,1738
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0,4061
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
42,15€
0,02290
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.396,82€
28.900,00€
33.750,00€
0,00002457
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
771,61€
550,00€
1.396,64€
0,0009999
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
619,52€
450,00€
1.032,64€
0,001245
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.364,10€
900,00€
2.958,33€
0,0005656
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.089,39€
750,00€
1.918,82€
0,0007083
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,44€
121,43€
318,75€
0,003989
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,30€
21,00€
42,00€
0,02546
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,97€
8,00€
31,99€
0,04292
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0,02360
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,41€
10,00€
25,00€
0,04191
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0,06430
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,13€
45,00€
120,00€
0,008561
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,97€
20,00€
70,00€
0,01883
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,62€
60,00€
130,00€
0,008154
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
122,18€
75,00€
180,00€
0,006315
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.871,27€
3.000,00€
12.764,20€
0,0001584
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.268,99€
2.000,00€
8.708,71€
0,0002360
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.430,38€
--
0,0003175
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,77€
3,00€
3,95€
0,2045
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,48€
500,00€
1.607,55€
0,0009886
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
11.010,97€
6.000,00€
23.223,61€
0,00007007

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 30 FLOW