Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 33 FLOW sang EUR

1 FLOW = 0,02642€ Euro
1,00€ EUR Euro  = 37,85 FLOW

EUR Mua FLOW

FLOW
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 FLOW = 0,02642€ EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 33 FLOW là 0,8719€ EUR. Trong 7 ngày qua, giá FLOW đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 33/FLOW theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 37,85 FLOW, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá FLOW sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 69,97 FLOW, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 92,05 N FLOW, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 454,20 FLOW.

Sức mua của 33FLOW

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0,05812
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0,01453
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0,07265
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0,1453
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0,1744
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,10€
0,2923
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,88€
1,00€
3,00€
0,4626
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,42€
1,50€
5,00€
0,2547
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
0,7354
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0,4819
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,79€
2,00€
6,00€
0,2302
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,37€
8,00€
35,00€
0,05020
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7146€
0,2000€
1,50€
1,22
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0,1246
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,44€
1,20€
4,00€
0,3579
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,81€
1,45€
4,36€
0,3101
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0,06975
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,23€
6,50€
18,00€
0,07129
Thị trường
Táo (1 kg)
2,77€
1,50€
4,00€
0,3149
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0,3316
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,00€
1,00€
3,00€
0,4368
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0,6278
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
0,3747
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,21€
1,79€
5,00€
0,2715
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,09€
1,30€
4,00€
0,4175
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,17€
1,00€
3,70€
0,4020
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,13€
10,00€
30,00€
0,04557
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0,4589
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
30,00€
90,80€
0,01673
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,99€
0,4716
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0,00002822
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,44€
2,80€
8,00€
0,1964
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0,4589
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
42,15€
0,02587
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.396,82€
28.900,00€
33.750,00€
0,00002777
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
770,25€
550,00€
1.392,66€
0,001132
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,52€
450,00€
1.035,97€
0,001410
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.361,58€
900,00€
2.986,98€
0,0006403
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.085,85€
750,00€
1.960,00€
0,0008029
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,44€
121,43€
318,75€
0,004507
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,15€
21,00€
42,00€
0,02892
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,89€
8,00€
31,99€
0,04872
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0,02667
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,58€
10,00€
25,00€
0,04692
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0,07265
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,13€
45,00€
120,00€
0,009674
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,97€
20,00€
70,00€
0,02128
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,62€
60,00€
130,00€
0,009214
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
122,18€
75,00€
180,00€
0,007136
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.871,27€
3.000,00€
12.764,20€
0,0001790
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.264,49€
2.000,00€
8.708,71€
0,0002671
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.431,84€
--
0,0003585
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,77€
3,00€
3,95€
0,2310
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,48€
500,00€
1.607,55€
0,001117
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
11.010,97€
6.000,00€
23.223,61€
0,00007918

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 33 FLOW