Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 5 FLOW sang EUR

1 FLOW = 0,02632€ Euro
1,00€ EUR Euro  = 37,99 FLOW

EUR Mua FLOW

FLOW
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 FLOW = 0,02632€ EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 5 FLOW là 0,1316€ EUR. Trong 7 ngày qua, giá FLOW đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 5/FLOW theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 37,99 FLOW, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá FLOW sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 70,23 FLOW, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 92,38 N FLOW, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 455,86 FLOW.

Sức mua của 5FLOW

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0,008775
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0,002194
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0,01097
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0,02194
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0,02632
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,10€
0,04413
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,88€
1,00€
3,00€
0,06983
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,42€
1,50€
5,00€
0,03844
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
0,1110
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0,07275
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,79€
2,00€
6,00€
0,03475
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,37€
8,00€
35,00€
0,007579
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7146€
0,2000€
1,50€
0,1842
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0,01880
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,44€
1,20€
4,00€
0,05403
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,81€
1,45€
4,36€
0,04682
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0,01053
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,23€
6,50€
18,00€
0,01076
Thị trường
Táo (1 kg)
2,77€
1,50€
4,00€
0,04754
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0,05006
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,00€
1,00€
3,00€
0,06594
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0,09477
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
0,05657
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,21€
1,79€
5,00€
0,04098
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,09€
1,30€
4,00€
0,06302
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,17€
1,00€
3,70€
0,06068
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,13€
10,00€
30,00€
0,006879
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0,06927
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
30,00€
90,80€
0,002525
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,99€
0,07120
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0.0000042595000189587220.054259
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,44€
2,80€
8,00€
0,02964
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0,06927
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
42,15€
0,003906
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.396,82€
28.900,00€
33.750,00€
0.000004192097754116570.054192
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
770,25€
550,00€
1.392,66€
0,0001709
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,52€
450,00€
1.035,97€
0,0002128
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.361,58€
900,00€
2.986,98€
0,00009667
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.085,85€
750,00€
1.960,00€
0,0001212
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,44€
121,43€
318,75€
0,0006804
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,15€
21,00€
42,00€
0,004366
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,89€
8,00€
31,99€
0,007355
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0,004026
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,58€
10,00€
25,00€
0,007083
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0,01097
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,13€
45,00€
120,00€
0,001460
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,97€
20,00€
70,00€
0,003213
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,62€
60,00€
130,00€
0,001391
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
122,18€
75,00€
180,00€
0,001077
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.871,27€
3.000,00€
12.764,20€
0,00002702
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.264,49€
2.000,00€
8.708,71€
0,00004032
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.431,84€
--
0,00005412
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,77€
3,00€
3,95€
0,03487
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,48€
500,00€
1.607,55€
0,0001686
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
11.010,97€
6.000,00€
23.223,61€
0,00001195

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 5 FLOW