Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Flow giá / FLOW to British Pound Sterling

Quy đổi 0.1 FLOW sang GBP

1 FLOW = 0,01963£ British Pound Sterling
1,00£ GBP British Pound Sterling  = 50,95 FLOW

GBP Mua FLOW

FLOW
GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 FLOW = 0,01963£ GBP
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.1 FLOW là 0,001963£ GBP. Trong 7 ngày qua, giá FLOW đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.1/FLOW theo GBP luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 GBP có thể đổi được khoảng 50,95 FLOW, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá FLOW sang GBP, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo GBP, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 74,56 FLOW, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 128,05 N FLOW, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 407,61 FLOW.

Sức mua của 0.1FLOW

GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
10,00£
30,00£
0,0001227
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
50,00£
100,00£
0,00003020
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
7,00£
9,50£
0,0002453
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
3,00£
7,00£
0,0003925
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
3,75£
7,00£
0,0003925
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
1,20£
3,35£
0,001008
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
1,00£
2,50£
0,001438
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
2,50£
5,00£
0,0005471
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,8000£
1,80£
0,001568
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,7500£
2,20£
0,001555
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
1,75£
4,74£
0,0006395
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,26£
3,50£
15,00£
0,0002704
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,6000£
2,00£
0,001591
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
6,00£
12,00£
0,0002453
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
1,25£
3,50£
0,0008735
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
1,40£
4,04£
0,0007702
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
14,99£
18,00£
0,0001106
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
3,50£
10,00£
0,0002888
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
1,00£
3,85£
0,0008731
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
1,00£
4,00£
0,0009272
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,6000£
2,20£
0,001468
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9087£
0,6000£
1,30£
0,002160
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
1,00£
3,00£
0,001183
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
1,00£
4,44£
0,0007703
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,8000£
3,00£
0,001591
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,8500£
2,00£
0,001645
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,18£
5,18£
18,00£
0,0001755
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
2,00£
4,00£
0,0007851
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,33£
50,00£
186,00£
0,00002538
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
1,35£
1,57£
0,001341
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
28.285,00£
28.895,00£
0.000000067924627489299850.076792
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
3,00£
5,00£
0,0004907
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,72£
1,12£
3,00£
0,001141
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
15,00£
40,00£
0,00009813
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,44£
30.505,00£
31.014,55£
0.000000064134819338399960.076413
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.006,16£
625,45£
2.182,14£
0.0000019506674036126010.051950
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,27£
585,27£
1.738,46£
0.00000238982409772685640.052389
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.640,46£
1.100,00£
4.076,67£
0.00000119642177515506120.051196
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,49£
900,00£
2.793,75£
0.00000149424933263187050.051494
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,60£
150,00£
425,00£
0.000008123590154948320.058123
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
25,00£
42,00£
0,00006134
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,65£
9,00£
30,00£
0,0001438
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,56£
20,00£
60,00£
0,00005679
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,65£
7,00£
22,85£
0,0001438
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
7,99£
15,00£
0,0001963
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,41£
30,00£
102,00£
0,00002869
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,55£
20,00£
50,00£
0,00005681
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,84£
45,00£
110,00£
0,00002554
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,86£
45,00£
120,00£
0,00002587
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.222,29£
2.800,00£
13.553,85£
0.00000046483854622213350.064648
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.294,17£
1.961,11£
5.843,33£
0.00000059580392890637470.065958
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.513,27£
--
0.00000078092832166866820.067809
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,33£
4,37£
5,96£
0,0003686
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.305,53£
950,00£
2.149,72£
0.00000150336275476860580.051503
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.104,00£
11.948,10£
28.000,00£
0.000000114749875651456470.061147

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.1 FLOW