Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
0,0001591
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
0,00003917
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
0,0003183
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
0,0005092
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
0,0005092
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
0,001307
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
0,001865
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
0,0007097
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,002034
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,002017
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
0,0008296
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,26£
0,0003508
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,002064
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
0,0003183
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
0,001133
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
0,0009991
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
0,0001434
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
0,0003747
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
0,001133
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
0,001203
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,001905
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9087£
0,002802
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
0,001534
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
0,0009992
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,002064
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,002134
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,18£
0,0002277
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
0,001018
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,33£
0,00003292
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
0,001740
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
0.000000088113402157998930.078811
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
0,0006365
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,72£
0,001480
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
0,0001273
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,44£
0.000000083197175127464130.078319
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.006,16£
0.00000253045099788133460.052530
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,27£
0.0000031001352468669090.053100
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.640,46£
0.00000155202607539410940.051552
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,49£
0.0000019383748904806940.051938
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,60£
0,00001054
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
0,00007957
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,65£
0,0001865
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,56£
0,00007366
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,65£
0,0001865
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
0,0002546
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,41£
0,00003722
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,55£
0,00007370
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,84£
0,00003313
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,86£
0,00003356
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.222,29£
0.0000006029993431802420.066029
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.294,17£
0.00000077289067508413280.067728
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.513,27£
--
0.00000101303833097358050.051013
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,33£
0,0004781
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.305,53£
0.0000019501970330444680.051950
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.104,00£
0.000000148856200093992950.061488