Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Flow giá / FLOW to British Pound Sterling

Quy đổi 0.13 FLOW sang GBP

1 FLOW = 0,01958£ British Pound Sterling
1,00£ GBP British Pound Sterling  = 51,06 FLOW

GBP Mua FLOW

FLOW
GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 FLOW = 0,01958£ GBP
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.13 FLOW là 0,002546£ GBP. Trong 7 ngày qua, giá FLOW đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.13/FLOW theo GBP luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 GBP có thể đổi được khoảng 51,06 FLOW, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá FLOW sang GBP, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo GBP, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 74,72 FLOW, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 128,33 N FLOW, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 408,48 FLOW.

Sức mua của 0.13FLOW

GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
10,00£
30,00£
0,0001591
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
50,00£
100,00£
0,00003917
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
7,00£
9,50£
0,0003183
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
3,00£
7,00£
0,0005092
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
3,75£
7,00£
0,0005092
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
1,20£
3,35£
0,001307
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
1,00£
2,50£
0,001865
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
2,50£
5,00£
0,0007097
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,8000£
1,80£
0,002034
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,7500£
2,20£
0,002017
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
1,75£
4,74£
0,0008296
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,26£
3,50£
15,00£
0,0003508
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,6000£
2,00£
0,002064
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
6,00£
12,00£
0,0003183
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
1,25£
3,50£
0,001133
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
1,40£
4,04£
0,0009991
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
14,99£
18,00£
0,0001434
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
3,50£
10,00£
0,0003747
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
1,00£
3,85£
0,001133
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
1,00£
4,00£
0,001203
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,6000£
2,20£
0,001905
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9087£
0,6000£
1,30£
0,002802
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
1,00£
3,00£
0,001534
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
1,00£
4,44£
0,0009992
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,8000£
3,00£
0,002064
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,8500£
2,00£
0,002134
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,18£
5,18£
18,00£
0,0002277
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
2,00£
4,00£
0,001018
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,33£
50,00£
186,00£
0,00003292
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
1,35£
1,57£
0,001740
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
28.285,00£
28.895,00£
0.000000088113402157998930.078811
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
3,00£
5,00£
0,0006365
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,72£
1,12£
3,00£
0,001480
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
15,00£
40,00£
0,0001273
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,44£
30.505,00£
31.014,55£
0.000000083197175127464130.078319
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.006,16£
625,45£
2.182,14£
0.00000253045099788133460.052530
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,27£
585,27£
1.738,46£
0.0000031001352468669090.053100
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.640,46£
1.100,00£
4.076,67£
0.00000155202607539410940.051552
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,49£
900,00£
2.793,75£
0.0000019383748904806940.051938
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,60£
150,00£
425,00£
0,00001054
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
25,00£
42,00£
0,00007957
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,65£
9,00£
30,00£
0,0001865
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,56£
20,00£
60,00£
0,00007366
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,65£
7,00£
22,85£
0,0001865
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
7,99£
15,00£
0,0002546
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,41£
30,00£
102,00£
0,00003722
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,55£
20,00£
50,00£
0,00007370
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,84£
45,00£
110,00£
0,00003313
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,86£
45,00£
120,00£
0,00003356
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.222,29£
2.800,00£
13.553,85£
0.0000006029993431802420.066029
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.294,17£
1.961,11£
5.843,33£
0.00000077289067508413280.067728
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.513,27£
--
0.00000101303833097358050.051013
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,33£
4,37£
5,96£
0,0004781
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.305,53£
950,00£
2.149,72£
0.0000019501970330444680.051950
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.104,00£
11.948,10£
28.000,00£
0.000000148856200093992950.061488

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.13 FLOW