Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Flow giá / FLOW to British Pound Sterling

Quy đổi 0.2 FLOW sang GBP

1 FLOW = 0,02223£ British Pound Sterling
1,00£ GBP British Pound Sterling  = 44,99 FLOW

GBP Mua FLOW

FLOW
GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 FLOW = 0,02223£ GBP
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.2 FLOW là 0,004446£ GBP. Trong 7 ngày qua, giá FLOW đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.2/FLOW theo GBP luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 GBP có thể đổi được khoảng 44,99 FLOW, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá FLOW sang GBP, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo GBP, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 65,83 FLOW, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 113,25 N FLOW, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 359,89 FLOW.

Sức mua của 0.2FLOW

GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
10,00£
30,00£
0,0002779
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
50,00£
100,00£
0,00006840
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
7,00£
9,50£
0,0005557
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
3,00£
7,00£
0,0008892
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
3,75£
7,00£
0,0008892
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
1,20£
3,35£
0,002283
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
1,00£
2,50£
0,003256
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
2,50£
5,00£
0,001239
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,8000£
1,80£
0,003552
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,7500£
2,20£
0,003521
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
1,75£
4,74£
0,001449
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,25£
3,50£
15,00£
0,0006129
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,24£
0,6000£
2,00£
0,003600
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
6,00£
12,00£
0,0005557
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
1,25£
3,50£
0,001975
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
1,40£
4,04£
0,001742
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
14,99£
18,00£
0,0002505
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,79£
3,50£
10,00£
0,0006545
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
1,00£
3,85£
0,001978
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
1,00£
4,00£
0,002100
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,6000£
2,20£
0,003322
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9087£
0,6000£
1,30£
0,004893
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
1,00£
3,00£
0,002681
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
1,00£
4,44£
0,001743
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,24£
0,8000£
2,60£
0,003599
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,8500£
2,00£
0,003726
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
5,00£
18,00£
0,0003979
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
2,00£
4,00£
0,001778
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,33£
50,00£
186,00£
0,00005749
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
1,35£
1,57£
0,003038
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
28.285,00£
28.895,00£
0.00000015386154387993570.061538
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
3,00£
5,00£
0,001111
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,72£
1,12£
3,00£
0,002585
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
15,00£
40,00£
0,0002223
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,44£
30.505,00£
31.014,55£
0.000000145276944233834160.061452
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.007,00£
625,45£
2.155,17£
0.00000441494360165226440.054414
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
822,00£
585,27£
1.720,00£
0.0000054085739946838720.055408
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.644,24£
1.100,00£
4.009,38£
0.000002703884349493560.052703
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.315,21£
900,00£
2.793,75£
0.00000338032807961025630.053380
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,40£
150,00£
425,00£
0,00001842
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,01£
25,00£
42,00£
0,0001389
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,64£
9,00£
30,00£
0,0003260
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,59£
20,00£
60,00£
0,0001285
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,65£
7,00£
22,85£
0,0003257
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
7,99£
15,00£
0,0004446
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,41£
30,00£
102,00£
0,00006498
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,55£
20,00£
50,00£
0,0001287
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,85£
45,00£
110,00£
0,00005785
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,86£
45,00£
120,00£
0,00005861
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.222,38£
2.800,00£
13.553,85£
0.00000105291941749243480.051052
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.294,26£
1.961,11£
5.843,33£
0.00000134956997692629860.051349
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.517,36£
--
0.00000176606807070462270.051766
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,33£
4,34£
5,96£
0,0008349
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.305,53£
950,00£
2.149,72£
0.00000340538804569416270.053405
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.104,00£
11.948,10£
28.000,00£
0.00000025992918445588840.062599

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.2 FLOW