Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
0,0004251
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
0,0001047
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
0,0008503
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
0,001360
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
0,001360
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
0,003493
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,36£
0,004986
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
0,001895
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,005437
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,005383
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
0,002217
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,26£
0,0009373
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,005519
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
0,0008503
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
0,003023
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
0,002663
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
0,0003832
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,79£
0,001002
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
0,003024
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
0,003216
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,005089
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9082£
0,007490
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
0,004103
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
0,002667
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,005509
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,005700
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
0,0006090
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
0,002721
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,33£
0,00008797
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
0,004649
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
0.000000235416988668628460.062354
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
0,001701
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,72£
0,003955
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
0,0003401
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,53£
0.000000222281412048751240.062222
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.006,90£
0.0000067557585490491490.056755
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
822,44£
0.0000082709204244856680.058270
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.644,94£
0.0000041353286841372420.054135
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.314,08£
0.0000051765101533529310.055176
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,78£
0,00002813
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
0,0002126
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,64£
0,0004988
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,60£
0,0001966
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,65£
0,0004985
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
0,0006802
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,35£
0,00009952
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,58£
0,0001967
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,87£
0,00008850
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,87£
0,00008966
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.208,14£
0.00000161647817696656090.051616
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.287,79£
0.00000206898141324751640.052068
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.519,43£
--
0.00000269996689613647450.052699
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
0,001278
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.304,24£
0.0000052155675545422470.055215
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.104,00£
0.0000003977065635026260.063977