Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Flow giá / FLOW to British Pound Sterling

Quy đổi 2 FLOW sang GBP

1 FLOW = 0,02092£ British Pound Sterling
1,00£ GBP British Pound Sterling  = 47,81 FLOW

GBP Mua FLOW

FLOW
GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 FLOW = 0,02092£ GBP
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 2 FLOW là 0,04183£ GBP. Trong 7 ngày qua, giá FLOW đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 2/FLOW theo GBP luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 GBP có thể đổi được khoảng 47,81 FLOW, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá FLOW sang GBP, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo GBP, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 69,97 FLOW, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 120,05 N FLOW, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 382,49 FLOW.

Sức mua của 2FLOW

GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
10,00£
30,00£
0,002614
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
50,00£
100,00£
0,0006435
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
7,00£
9,50£
0,005229
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
3,00£
7,00£
0,008366
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
3,75£
7,00£
0,008366
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
1,20£
3,35£
0,02148
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
1,00£
2,50£
0,03064
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
2,50£
5,00£
0,01166
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,8000£
1,80£
0,03343
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,7500£
2,20£
0,03312
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
1,75£
4,74£
0,01364
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,25£
3,50£
15,00£
0,005769
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,6000£
2,00£
0,03391
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
6,00£
12,00£
0,005229
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
1,25£
3,50£
0,01860
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
1,40£
4,04£
0,01637
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
14,99£
18,00£
0,002357
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
3,50£
10,00£
0,006156
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
1,00£
3,85£
0,01861
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
1,00£
4,00£
0,01976
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,6000£
2,20£
0,03130
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9088£
0,6000£
1,30£
0,04603
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
1,00£
3,00£
0,02519
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
1,00£
4,44£
0,01642
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,8000£
3,00£
0,03392
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,8500£
2,00£
0,03505
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,18£
5,18£
18,00£
0,003741
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
2,00£
4,00£
0,01673
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,33£
50,00£
186,00£
0,0005409
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
1,35£
1,57£
0,02859
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
28.285,00£
28.895,00£
0.0000014476774736736670.051447
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
3,00£
5,00£
0,01046
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,72£
1,12£
3,00£
0,02432
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
15,00£
40,00£
0,002092
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,44£
30.505,00£
31.014,55£
0.00000136690529880282350.051366
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.006,68£
628,00£
2.182,14£
0,00004155
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,67£
588,80£
1.738,46£
0,00005091
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,43£
1.100,00£
4.076,67£
0,00002548
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,49£
900,00£
2.793,75£
0,00003185
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,60£
150,00£
425,00£
0,0001731
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,01£
25,00£
42,00£
0,001307
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,63£
9,00£
30,00£
0,003069
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
20,00£
60,00£
0,001210
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,65£
7,00£
22,85£
0,003065
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
7,99£
15,00£
0,004183
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,41£
30,00£
102,00£
0,0006114
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,55£
20,00£
50,00£
0,001211
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,84£
45,00£
110,00£
0,0005444
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,86£
45,00£
120,00£
0,0005515
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,73£
2.800,00£
13.553,85£
0.0000099013651694942770.059901
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.296,60£
1.961,11£
5.843,33£
0,00001269
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.510,94£
--
0,00001666
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
4,34£
5,96£
0,007857
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.305,53£
950,00£
2.149,72£
0,00003204
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.104,00£
11.948,10£
28.000,00£
0.0000024456639105402070.052445

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 2 FLOW