Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Flow giá / FLOW to British Pound Sterling

Quy đổi 3 FLOW sang GBP

1 FLOW = 0,02237£ British Pound Sterling
1,00£ GBP British Pound Sterling  = 44,71 FLOW

GBP Mua FLOW

FLOW
GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 FLOW = 0,02237£ GBP
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 3 FLOW là 0,06710£ GBP. Trong 7 ngày qua, giá FLOW đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 3/FLOW theo GBP luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 GBP có thể đổi được khoảng 44,71 FLOW, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá FLOW sang GBP, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo GBP, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 65,43 FLOW, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 112,56 N FLOW, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 357,69 FLOW.

Sức mua của 3FLOW

GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
10,00£
30,00£
0,004194
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
50,00£
100,00£
0,001032
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
7,00£
9,50£
0,008387
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
3,00£
7,00£
0,01342
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
3,75£
7,00£
0,01342
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
1,20£
3,35£
0,03445
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
1,00£
2,50£
0,04913
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
2,50£
5,00£
0,01870
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,8000£
1,80£
0,05361
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,7500£
2,20£
0,05314
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
1,75£
4,74£
0,02186
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,25£
3,50£
15,00£
0,009250
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,24£
0,6000£
2,00£
0,05433
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
6,00£
12,00£
0,008387
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
1,25£
3,50£
0,02981
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
1,40£
4,04£
0,02629
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
14,99£
18,00£
0,003780
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,79£
3,50£
10,00£
0,009877
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
1,00£
3,85£
0,02985
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
1,00£
4,00£
0,03170
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,6000£
2,20£
0,05013
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9087£
0,6000£
1,30£
0,07384
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
1,00£
3,00£
0,04047
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
1,00£
4,44£
0,02631
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,24£
0,8000£
2,60£
0,05432
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,8500£
2,00£
0,05623
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
5,00£
18,00£
0,006005
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
2,00£
4,00£
0,02684
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,33£
50,00£
186,00£
0,0008677
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
1,35£
1,57£
0,04585
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
28.285,00£
28.895,00£
0.00000232207400109348720.052322
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
3,00£
5,00£
0,01677
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,72£
1,12£
3,00£
0,03901
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
15,00£
40,00£
0,003355
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,44£
30.505,00£
31.014,55£
0.00000219251546979755760.052192
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.007,00£
625,45£
2.155,17£
0,00006663
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
822,00£
585,27£
1.720,00£
0,00008163
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.644,24£
1.100,00£
4.009,38£
0,00004081
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.315,21£
900,00£
2.793,75£
0,00005102
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,40£
150,00£
425,00£
0,0002780
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,01£
25,00£
42,00£
0,002096
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,64£
9,00£
30,00£
0,004921
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,59£
20,00£
60,00£
0,001940
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,65£
7,00£
22,85£
0,004916
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
7,99£
15,00£
0,006710
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,41£
30,00£
102,00£
0,0009807
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,55£
20,00£
50,00£
0,001942
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,85£
45,00£
110,00£
0,0008731
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,86£
45,00£
120,00£
0,0008845
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.222,38£
2.800,00£
13.553,85£
0,00001589
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.294,26£
1.961,11£
5.843,33£
0,00002037
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.517,36£
--
0,00002665
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,33£
4,34£
5,96£
0,01260
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.305,53£
950,00£
2.149,72£
0,00005139
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.104,00£
11.948,10£
28.000,00£
0.0000039228437862383950.053922

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 3 FLOW