Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Flow giá / FLOW to British Pound Sterling

Quy đổi 5 FLOW sang GBP

1 FLOW = 0,02251£ British Pound Sterling
1,00£ GBP British Pound Sterling  = 44,42 FLOW

GBP Mua FLOW

FLOW
GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 FLOW = 0,02251£ GBP
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 5 FLOW là 0,1126£ GBP. Trong 7 ngày qua, giá FLOW đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 5/FLOW theo GBP luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 GBP có thể đổi được khoảng 44,42 FLOW, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá FLOW sang GBP, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo GBP, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 65,00 FLOW, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 111,81 N FLOW, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 355,33 FLOW.

Sức mua của 5FLOW

GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
10,00£
30,00£
0,007036
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
50,00£
100,00£
0,001732
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
7,00£
9,50£
0,01407
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
3,00£
7,00£
0,02251
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
3,75£
7,00£
0,02251
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
1,20£
3,35£
0,05780
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
1,00£
2,50£
0,08244
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
2,50£
5,00£
0,03137
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,8000£
1,80£
0,08994
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,7500£
2,20£
0,08915
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
1,75£
4,74£
0,03668
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,25£
3,50£
15,00£
0,01552
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,24£
0,6000£
2,00£
0,09115
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
6,00£
12,00£
0,01407
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
1,25£
3,50£
0,05002
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
1,40£
4,04£
0,04410
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
14,99£
18,00£
0,006342
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,79£
3,50£
10,00£
0,01657
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
1,00£
3,85£
0,05007
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
1,00£
4,00£
0,05318
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,6000£
2,20£
0,08410
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9087£
0,6000£
1,30£
0,1239
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
1,00£
3,00£
0,06789
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
1,00£
4,44£
0,04414
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,24£
0,8000£
2,60£
0,09113
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,8500£
2,00£
0,09433
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
5,00£
18,00£
0,01008
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
2,00£
4,00£
0,04503
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,33£
50,00£
186,00£
0,001456
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
1,35£
1,57£
0,07693
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
28.285,00£
28.895,00£
0.0000038958670428605920.053895
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
3,00£
5,00£
0,02814
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,72£
1,12£
3,00£
0,06545
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
15,00£
40,00£
0,005629
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,44£
30.505,00£
31.014,55£
0.00000367849980479688450.053678
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.007,00£
625,45£
2.155,17£
0,0001118
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
822,00£
585,27£
1.720,00£
0,0001369
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.644,24£
1.100,00£
4.009,38£
0,00006846
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.315,21£
900,00£
2.793,75£
0,00008559
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,40£
150,00£
425,00£
0,0004663
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,01£
25,00£
42,00£
0,003516
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,64£
9,00£
30,00£
0,008256
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,59£
20,00£
60,00£
0,003255
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,65£
7,00£
22,85£
0,008247
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
7,99£
15,00£
0,01126
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,41£
30,00£
102,00£
0,001645
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,55£
20,00£
50,00£
0,003258
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,85£
45,00£
110,00£
0,001465
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,86£
45,00£
120,00£
0,001484
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.222,38£
2.800,00£
13.553,85£
0,00002666
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.294,26£
1.961,11£
5.843,33£
0,00003417
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.517,36£
--
0,00004472
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,33£
4,34£
5,96£
0,02114
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.305,53£
950,00£
2.149,72£
0,00008623
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.104,00£
11.948,10£
28.000,00£
0.0000065815636426314450.056581

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 5 FLOW