Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Flow giá / FLOW to British Pound Sterling

Quy đổi 7 FLOW sang GBP

1 FLOW = 0,02038£ British Pound Sterling
1,00£ GBP British Pound Sterling  = 49,07 FLOW

GBP Mua FLOW

FLOW
GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 FLOW = 0,02038£ GBP
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 7 FLOW là 0,1427£ GBP. Trong 7 ngày qua, giá FLOW đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 7/FLOW theo GBP luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 GBP có thể đổi được khoảng 49,07 FLOW, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá FLOW sang GBP, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo GBP, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 71,80 FLOW, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 123,32 N FLOW, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 392,55 FLOW.

Sức mua của 7FLOW

GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
10,00£
30,00£
0,008916
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
50,00£
100,00£
0,002195
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
7,00£
9,50£
0,01783
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
3,00£
7,00£
0,02853
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
3,75£
7,00£
0,02853
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
1,20£
3,35£
0,07326
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
1,00£
2,50£
0,1045
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
2,50£
5,00£
0,03976
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,8000£
1,80£
0,1140
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,7500£
2,20£
0,1130
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
1,75£
4,74£
0,04648
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,26£
3,50£
15,00£
0,01966
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,6000£
2,00£
0,1157
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
6,00£
12,00£
0,01783
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
1,25£
3,50£
0,06349
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
1,40£
4,04£
0,05598
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
14,99£
18,00£
0,008037
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
3,50£
10,00£
0,02099
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
1,00£
3,85£
0,06346
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
1,00£
4,00£
0,06739
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,6000£
2,20£
0,1067
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9086£
0,6000£
1,30£
0,1570
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
1,00£
3,00£
0,08596
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
1,00£
4,44£
0,05599
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,8000£
3,00£
0,1157
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,8500£
2,00£
0,1195
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,18£
5,18£
18,00£
0,01276
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
2,00£
4,00£
0,05706
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,33£
50,00£
186,00£
0,001845
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
1,35£
1,57£
0,09749
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
28.285,00£
28.895,00£
0.0000049371038535457010.054937
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
3,00£
5,00£
0,03566
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,72£
1,12£
3,00£
0,08294
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
15,00£
40,00£
0,007133
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,44£
30.505,00£
31.014,55£
0.0000046616415195203250.054661
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.006,16£
625,45£
2.182,14£
0,0001418
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,27£
585,27£
1.738,46£
0,0001737
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.640,46£
1.100,00£
4.076,67£
0,00008696
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,49£
900,00£
2.793,75£
0,0001086
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,60£
150,00£
425,00£
0,0005905
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
25,00£
42,00£
0,004458
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,63£
9,00£
30,00£
0,01046
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,56£
20,00£
60,00£
0,004127
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,65£
7,00£
22,85£
0,01045
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
7,99£
15,00£
0,01427
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,41£
30,00£
102,00£
0,002085
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,55£
20,00£
50,00£
0,004129
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,84£
45,00£
110,00£
0,001856
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,85£
45,00£
120,00£
0,001881
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.222,26£
2.800,00£
13.553,85£
0,00003379
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.294,15£
1.961,11£
5.843,33£
0,00004331
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.513,25£
--
0,00005676
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,33£
4,37£
5,96£
0,02679
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.305,53£
950,00£
2.149,72£
0,0001093
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.104,00£
11.948,10£
28.000,00£
0.0000083405986048571450.058340

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 7 FLOW