Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
65,00HK$
0,0004707
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500,00HK$
0,00006119
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
50,00HK$
0,0006119
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
60,00HK$
0,0005099
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
47,50HK$
0,0006441
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
10,22HK$
0,002993
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8,54HK$
0,003582
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
39,35HK$
0,0007775
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
23,58HK$
0,001298
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
18,29HK$
0,001673
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
27,58HK$
0,001109
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
203,92HK$
0,0001500
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
13,92HK$
0,002198
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
130,00HK$
0,0002353
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
15,26HK$
0,002005
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
17,06HK$
0,001793
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
105,00HK$
0,0002914
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
67,48HK$
0,0004534
Thị trường
Táo (1 kg)
33,02HK$
0,0009265
Thị trường
Cam (1 kg)
34,93HK$
0,0008758
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
25,62HK$
0,001194
Thị trường
Xà lách (1 cây)
12,08HK$
0,002533
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
17,05HK$
0,001795
Thị trường
Cà chua (1 kg)
28,41HK$
0,001077
Thị trường
Chuối (1 kg)
18,99HK$
0,001611
Thị trường
Hành tây (1 kg)
24,72HK$
0,001238
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
149,71HK$
0,0002044
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
10,50HK$
0,002914
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
690,00HK$
0,00004434
Giao thông
Xăng (1 lít)
31,32HK$
0,0009770
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
350.000,00HK$
259.800,00HK$
350.000,00HK$
0.000000087414237111317780.078741
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
29,00HK$
0,001055
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,50HK$
0,002914
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
126,00HK$
0,0002428
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
290.839,23HK$
250.000,00HK$
322.230,00HK$
0.00000010519551612085340.061051
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
17.632,00HK$
14.000,00HK$
25.000,00HK$
0.00000173519640363890770.051735
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
13.190,48HK$
10.000,00HK$
17.000,00HK$
0.00000231947524465048820.052319
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
40.333,33HK$
30.000,00HK$
55.000,00HK$
0.00000075855329724697310.067585
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
26.476,19HK$
20.000,00HK$
40.000,00HK$
0.00000115556590425932570.051155
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.898,06HK$
0,00001612
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
171,35HK$
0,0001786
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
118,88HK$
0,0002574
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
732,88HK$
0,00004175
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
78,63HK$
0,0003891
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
107,50HK$
0,0002846
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
530,77HK$
0,00005764
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
322,62HK$
0,00009483
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
634,31HK$
0,00004823
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
926,47HK$
0,00003302
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
232.038,20HK$
200.000,00HK$
300.000,00HK$
0.000000131853214240378550.061318
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
140.164,10HK$
107.639,10HK$
200.000,00HK$
0.000000218279744261291970.062182
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
25.129,21HK$
--
0.00000121750660241426920.051217
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,80HK$
0,008061
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
8.326,57HK$
0.0000036743794551475360.053674
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
174.980,34HK$
120.000,00HK$
263.300,00HK$
0.000000174848116048452560.061748