Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.13 FLOW sang JPY

1 FLOW = 4,43¥ Japanese Yen
1,00¥ JPY Japanese Yen  = 0,2256 FLOW

JPY Mua FLOW

FLOW
JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 FLOW = 4,43¥ JPY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.13 FLOW là 0,5763¥ JPY. Trong 7 ngày qua, giá FLOW đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.13/FLOW theo JPY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 JPY có thể đổi được khoảng 0,2256 FLOW, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá FLOW sang JPY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo JPY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 38,84 FLOW, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 73,18 N FLOW, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 180,45 FLOW.

Sức mua của 0.13FLOW

JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
700,00¥
2.000,00¥
0,0005763
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
3.750,00¥
12.000,00¥
0,0001153
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
700,00¥
1.000,00¥
0,0007204
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
280,00¥
780,00¥
0,001153
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
350,00¥
1.000,00¥
0,0009606
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,06¥
120,00¥
400,00¥
0,003201
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,63¥
100,00¥
200,00¥
0,004778
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
496,92¥
200,00¥
800,00¥
0,001160
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,50¥
176,00¥
300,00¥
0,002500
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,71¥
150,00¥
500,00¥
0,002445
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,41¥
231,60¥
400,00¥
0,001777
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
800,00¥
4.000,00¥
0,0003157
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,51¥
80,00¥
200,00¥
0,004222
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.300,00¥
700,00¥
2.500,00¥
0,0004433
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
303,98¥
200,00¥
500,00¥
0,001896
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
413,67¥
250,00¥
600,00¥
0,001393
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
580,00¥
700,00¥
0,0009296
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,55¥
500,00¥
1.500,00¥
0,0005726
Thị trường
Táo (1 kg)
764,95¥
300,00¥
1.400,00¥
0,0007534
Thị trường
Cam (1 kg)
663,80¥
240,96¥
1.500,00¥
0,0008683
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
433,94¥
198,00¥
760,00¥
0,001328
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
120,00¥
300,00¥
0,002812
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
400,00¥
1.100,00¥
0,0007337
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,11¥
350,00¥
1.500,00¥
0,0008128
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,37¥
200,00¥
664,85¥
0,001527
Thị trường
Hành tây (1 kg)
416,94¥
200,00¥
800,00¥
0,001382
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.842,95¥
1.200,00¥
5.000,00¥
0,0002027
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
190,00¥
400,00¥
0,002620
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
5.300,00¥
18.000,00¥
0,00006404
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
162,00¥
180,00¥
0,003347
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.000000167834720569194930.061678
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
500,00¥
750,00¥
0,0009937
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
300,00¥
700,00¥
0,001153
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
2.560,00¥
5.000,00¥
0,0001801
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.000000226353915121324950.062263
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.575,20¥
60.000,00¥
210.000,00¥
0.0000062256894640923440.056225
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
40.000,00¥
110.000,00¥
0.0000094105942832746780.059410
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
110.000,00¥
500.000,00¥
0.0000026603258589884950.052660
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
75.000,00¥
250.000,00¥
0.000004738592354867440.054738
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
15.000,00¥
40.000,00¥
0,00002382
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
4.000,00¥
8.000,00¥
0,0001117
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
2.000,00¥
6.500,00¥
0,0001490
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
5.000,00¥
12.000,00¥
0,00006903
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
1.000,00¥
5.500,00¥
0,0002029
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
1.600,00¥
2.500,00¥
0,0002882
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.219,15¥
3.000,00¥
11.000,00¥
0,00007984
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.599,24¥
2.300,00¥
8.000,00¥
0,0001253
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.539,25¥
5.500,00¥
15.000,00¥
0,00006042
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.344,79¥
5.000,00¥
20.000,00¥
0,00004669
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
849.456,66¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.00000067848597895934410.066784
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
447.205,13¥
250.000,00¥
841.700,00¥
0.0000012887697124724430.051288
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
324.436,13¥
--
0.0000017764495986472760.051776
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
1,00¥
2,50¥
0,2826
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.389,55¥
36.000,00¥
243.333,00¥
0.0000065205040003005070.056520
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.000000309690798837273750.063096

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.13 FLOW