Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0.0000044955381740141060.054495
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0.00000074925636233568430.067492
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0.0000037462818116784210.053746
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,00001606
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,52ر.س
0,00001495
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,88ر.س
0,00003909
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9637ر.س
0,0001166
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,78ر.س
0.0000081552790151516180.058155
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,00001743
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,99ر.س
0,00002817
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,57ر.س
0,00001175
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
28,13ر.س
0.0000039950712780789550.053995
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,00005076
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0.0000072043880993815790.057204
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,00001764
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,00001352
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0.0000040138733696554510.054013
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,64ر.س
0.00000366749692673373940.053667
Thị trường
Táo (1 kg)
8,29ر.س
0,00001355
Thị trường
Cam (1 kg)
6,57ر.س
0,00001712
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,98ر.س
0,00002258
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,65ر.س
0,00002417
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
0,00001372
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,22ر.س
0,00001806
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,56ر.س
0,00001713
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,11ر.س
0,00002199
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,85ر.س
0.00000225444691975990930.052254
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,00002810
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0.00000080277467393109030.068027
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,00004827
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.000000000449555615623873060.094495
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,00001124
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,00001124
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0.0000022477690870070530.052247
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.810,34ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.0000000013907681570984540.081390
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,44ر.س
0.000000049111335602134660.074911
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0.000000066828708636455110.076682
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.657,56ر.س
0.000000030727691760953680.073072
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.000000044602436800850790.074460
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
368,00ر.س
0.00000030540734648256850.063054
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
257,61ر.س
0.000000436266814376866570.064362
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,12ر.س
0.00000093560098173215290.069356
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0.00000035123372483729590.063512
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
150,83ر.س
0.00000074515262325122030.067451
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0.00000208126767315467860.052081
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,60ر.س
0.00000064738332939196310.066473
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
207,56ر.س
0.00000054146422352673530.065414
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
337,69ر.س
0.00000033281154191827530.063328
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,41ر.س
0.00000034644067647165570.063464
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.0000000128527743327328220.071285
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.177,75ر.س
0.0000000217060419869514240.072170
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.117,93ر.س
--
0.0000000157894882161754040.071578
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,00002078
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0.000000069426711545152910.076942
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.756,02ر.س
16.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.00000000332943436433621660.083329