Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.1 FLOW sang SAR

1 FLOW = 0,1007ر.س Saudi Riyal
1,00ر.س SAR Saudi Riyal  = 9,93 FLOW

SAR Mua FLOW

FLOW
SAR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 FLOW = 0,1007ر.س SAR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.1 FLOW là 0,01007ر.س SAR. Trong 7 ngày qua, giá FLOW đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.1/FLOW theo SAR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 SAR có thể đổi được khoảng 9,93 FLOW, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá FLOW sang SAR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo SAR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 23,12 FLOW, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 70,91 N FLOW, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 297,88 FLOW.

Sức mua của 0.1FLOW

SAR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
15,00ر.س
50,00ر.س
0,0004028
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
100,00ر.س
360,00ر.س
0,00006714
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
25,00ر.س
35,00ر.س
0,0003357
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
5,00ر.س
15,00ر.س
0,001439
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,51ر.س
5,00ر.س
15,00ر.س
0,001340
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
2,50ر.س
5,00ر.س
0,003486
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9637ر.س
0,6909ر.س
2,00ر.س
0,01045
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,78ر.س
6,00ر.س
20,00ر.س
0,0007308
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
5,00ر.س
10,00ر.س
0,001562
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,99ر.س
1,00ر.س
8,00ر.س
0,002524
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,57ر.س
6,00ر.س
15,60ر.س
0,001053
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
28,13ر.س
15,00ر.س
60,00ر.س
0,0003580
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
1,50ر.س
4,00ر.س
0,004549
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
5,00ر.س
40,00ر.س
0,0006456
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
4,00ر.س
9,47ر.س
0,001580
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
5,00ر.س
14,00ر.س
0,001211
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
25,00ر.س
35,00ر.س
0,0003597
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,64ر.س
15,00ر.س
44,00ر.س
0,0003286
Thị trường
Táo (1 kg)
8,29ر.س
5,00ر.س
13,00ر.س
0,001214
Thị trường
Cam (1 kg)
6,57ر.س
3,95ر.س
12,00ر.س
0,001534
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,98ر.س
3,00ر.س
8,00ر.س
0,002023
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,65ر.س
1,50ر.س
9,00ر.س
0,002165
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
5,00ر.س
12,00ر.س
0,001229
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,22ر.س
3,00ر.س
10,00ر.س
0,001618
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,56ر.س
5,00ر.س
11,00ر.س
0,001535
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,11ر.س
3,00ر.س
9,00ر.س
0,001970
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,85ر.س
30,00ر.س
70,00ر.س
0,0002020
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
3,45ر.س
5,00ر.س
0,002518
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
70,00ر.س
210,00ر.س
0,00007194
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
2,18ر.س
2,33ر.س
0,004325
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.000000040284899319316520.074028
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
8,00ر.س
20,00ر.س
0,001007
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
3,00ر.س
12,00ر.س
0,001007
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
30,00ر.س
100,00ر.س
0,0002014
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.810,34ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000012462741702708110.061246
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,42ر.س
1.000,00ر.س
5.000,00ر.س
0.0000044009431813295380.054400
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
900,00ر.س
4.000,00ر.س
0.0000059885533746996710.055988
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.657,46ر.س
1.800,00ر.س
9.500,00ر.س
0.00000275360108164954450.052753
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
1.500,00ر.س
5.200,00ر.س
0.00000399684624876707940.053996
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
368,00ر.س
226,67ر.س
750,00ر.س
0,00002737
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
257,61ر.س
200,00ر.س
373,75ر.س
0,00003909
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,12ر.س
70,00ر.س
200,00ر.س
0,00008384
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
200,00ر.س
600,00ر.س
0,00003147
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
150,83ر.س
80,00ر.س
210,33ر.س
0,00006677
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
40,00ر.س
80,00ر.س
0,0001865
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,60ر.س
60,00ر.س
400,00ر.س
0,00005801
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
207,56ر.س
100,00ر.س
350,00ر.س
0,00004852
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
337,69ر.س
200,00ر.س
500,00ر.س
0,00002982
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,41ر.س
175,00ر.س
500,00ر.س
0,00003104
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
4.000,00ر.س
18.600,00ر.س
0.00000115174341499326120.051151
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.177,65ر.س
2.413,00ر.س
11.500,00ر.س
0.00000194512782128797540.051945
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.141,94ر.س
--
0.00000141014644399081840.051410
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
3,00ر.س
6,50ر.س
0,001862
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
700,00ر.س
3.100,00ر.س
0.0000062213616902246350.056221
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.834,27ر.س
16.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.00000029766223113020.062976

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.1 FLOW