Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,0008529
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,0001422
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,0007108
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,003046
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0,002940
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,007384
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9634ر.س
0,02213
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,78ر.س
0,001547
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,003306
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,99ر.س
0,005345
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,57ر.س
0,002229
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
28,13ر.س
0,0007580
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,009630
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,001367
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,003346
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,002565
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,0007615
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,64ر.س
0,0006958
Thị trường
Táo (1 kg)
8,29ر.س
0,002571
Thị trường
Cam (1 kg)
6,57ر.س
0,003248
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,98ر.س
0,004283
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,65ر.س
0,004585
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
0,002603
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,22ر.س
0,003426
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,56ر.س
0,003251
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,11ر.س
0,004172
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,85ر.س
0,0004277
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,005331
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,0001523
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,009157
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.000000085290846774686330.078529
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,002132
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,002132
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,0004265
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.810,34ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.000000263860109102589940.062638
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,29ر.س
0.0000093181379319371560.059318
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,00001268
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,12ر.س
0.00000582884682516361450.055828
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.0000084620889401631120.058462
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
368,00ر.س
0,00005794
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
257,04ر.س
0,00008295
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,12ر.س
0,0001775
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,00006664
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
150,83ر.س
0,0001414
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,0003949
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,60ر.س
0,0001228
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
207,56ر.س
0,0001027
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
337,69ر.س
0,00006314
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,41ر.س
0,00006573
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.0000024384613786248590.052438
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,30ر.س
0.0000041176862696652450.054117
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.123,74ر.س
--
0.00000299317789077726750.052993
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,003943
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,00001317
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.834,27ر.س
16.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.00000063020794826124160.066302