Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,001276
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,0002126
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,001063
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,004555
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0,004397
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,01104
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9634ر.س
0,03310
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,78ر.س
0,002314
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,004945
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,99ر.س
0,007993
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,57ر.س
0,003334
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
28,13ر.س
0,001134
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,01440
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,002044
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,005004
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,003836
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,001139
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,64ر.س
0,001041
Thị trường
Táo (1 kg)
8,29ر.س
0,003845
Thị trường
Cam (1 kg)
6,57ر.س
0,004857
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,98ر.س
0,006406
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,65ر.س
0,006856
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
0,003892
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,22ر.س
0,005123
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,56ر.س
0,004862
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,11ر.س
0,006239
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,85ر.س
0,0006397
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,007972
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,0002278
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,01369
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.000000127553557226253420.061275
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,003189
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,003189
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,0006378
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.810,34ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000039460618341676030.063946
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,29ر.س
0,00001394
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,00001896
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.657,85ر.س
0.0000087177665868183240.058717
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,00001266
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
368,00ر.س
0,00008665
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
257,61ر.س
0,0001238
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,12ر.س
0,0002655
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,00009966
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
150,83ر.س
0,0002114
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,0005905
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,60ر.س
0,0001837
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
207,56ر.س
0,0001536
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
337,69ر.س
0,00009443
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,41ر.س
0,00009830
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.0000036467503227409320.053646
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,16ر.س
0.0000061582221246792730.056158
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.120,90ر.س
--
0.00000447812444529342150.054478
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,005897
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,00001970
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.834,27ر.س
16.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.00000094248408396430380.069424