Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,002559
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,0004264
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,002132
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,009138
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,51ر.س
0,008514
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,02214
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9637ر.س
0,06637
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,78ر.س
0,004641
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,009919
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,99ر.س
0,01603
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,57ر.س
0,006687
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
28,13ر.س
0,002274
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,02889
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,004100
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,01004
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,007694
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,002284
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,64ر.س
0,002087
Thị trường
Táo (1 kg)
8,29ر.س
0,007713
Thị trường
Cam (1 kg)
6,57ر.س
0,009743
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,98ر.س
0,01285
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,65ر.س
0,01375
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
0,007807
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,22ر.س
0,01028
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,56ر.س
0,009752
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,11ر.س
0,01251
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,85ر.س
0,001283
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,01599
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,0004569
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,02747
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000025586013575585290.062558
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,006396
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,006396
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,001279
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.810,34ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000079154195190356170.067915
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,42ر.س
0,00002795
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,00003803
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.657,46ر.س
0,00001749
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,00002539
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
368,00ر.س
0,0001738
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
257,61ر.س
0,0002483
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,12ر.س
0,0005325
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,0001999
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
150,83ر.س
0,0004241
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,001185
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,60ر.س
0,0003685
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
207,56ر.س
0,0003082
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
337,69ر.س
0,0001894
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,41ر.س
0,0001972
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.0000073150294898412340.057315
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.177,65ر.س
0,00001235
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.141,94ر.س
--
0.0000089562160186936630.058956
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,01183
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,00003951
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.834,27ر.س
16.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.00000189053218831912350.051890