Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,003127
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,0005211
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,002606
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,01117
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,51ر.س
0,01041
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,02706
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9637ر.س
0,08111
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,78ر.س
0,005672
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,01212
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,99ر.س
0,01959
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,57ر.س
0,008171
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
28,13ر.س
0,002779
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,03530
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,005011
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,01227
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,009403
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,002792
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,64ر.س
0,002551
Thị trường
Táo (1 kg)
8,29ر.س
0,009426
Thị trường
Cam (1 kg)
6,57ر.س
0,01191
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,98ر.س
0,01570
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,65ر.س
0,01681
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
0,009541
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,22ر.س
0,01256
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,56ر.س
0,01192
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,11ر.س
0,01529
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,85ر.س
0,001568
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,01954
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,0005583
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,03357
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.000000312675534154642770.063126
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,007817
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,007817
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,001563
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.810,34ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000096730896310248340.069673
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,35ر.س
0,00003416
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,00004648
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.657,84ر.س
0,00002137
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,00003102
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
368,00ر.س
0,0002124
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
257,61ر.س
0,0003034
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,12ر.س
0,0006507
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,0002443
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
150,83ر.س
0,0005183
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,001448
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,60ر.س
0,0004503
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
207,56ر.س
0,0003766
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
337,69ر.س
0,0002315
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,41ر.س
0,0002410
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.0000089393791117018520.058939
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,06ر.س
0,00001510
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.120,78ر.س
--
0,00001098
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,01445
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,00004829
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.834,27ر.س
16.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.00000231033709128994460.052310