Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,04226
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,007043
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,03522
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,1509
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0,1457
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,3658
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9634ر.س
1,10
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,78ر.س
0,07665
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,1638
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,99ر.س
0,2648
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,57ر.س
0,1104
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
28,13ر.س
0,03755
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,4771
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,06772
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,1658
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,1271
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,03773
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,64ر.س
0,03448
Thị trường
Táo (1 kg)
8,29ر.س
0,1274
Thị trường
Cam (1 kg)
6,57ر.س
0,1609
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,98ر.س
0,2122
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,65ر.س
0,2272
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
0,1289
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,22ر.س
0,1697
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,56ر.س
0,1611
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,11ر.س
0,2067
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,85ر.س
0,02119
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,2641
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,007546
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,4537
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.0000042259535901343030.054225
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,1056
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,1056
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,02113
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.810,34ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00001307
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,29ر.س
0,0004617
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,0006282
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,09ر.س
0,0002888
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,0004193
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
368,00ر.س
0,002871
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
257,61ر.س
0,004101
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,12ر.س
0,008795
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,003302
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
150,83ر.س
0,007005
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,01956
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,60ر.س
0,006086
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
207,56ر.س
0,005090
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
337,69ر.س
0,003129
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,41ر.س
0,003257
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0001208
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,28ر.س
0,0002040
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.123,37ر.س
--
0,0001483
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,1954
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,0006526
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.834,27ر.س
16.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00003123