Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,008414
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,001402
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,007012
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,03005
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,02899
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,07287
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,2184
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,01531
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,03259
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,05192
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,02192
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,007548
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,09515
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,01348
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,03301
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,02530
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,007513
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,006921
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,02547
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,03194
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,04236
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,04571
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,02558
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,03385
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,03216
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,04103
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,004232
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,05259
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,001503
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,09032
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000084142607475761020.068414
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,02104
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,02104
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,004207
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000260900687101543250.052609
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,00009192
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,0001251
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,19ر.س
0,00005750
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,00008348
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,0005786
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,0008227
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,001745
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,0006574
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,001380
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,003895
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,001215
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,001004
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,0006270
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,0006474
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,00002406
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,37ر.س
0,00004062
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,50ر.س
--
0,00002953
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,03890
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,0001299
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.0000062287428841415880.056228