Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,08569
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,01428
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,07141
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,3060
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0,2954
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,7418
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9634ر.س
2,22
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,78ر.س
0,1554
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,3322
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,99ر.س
0,5370
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,57ر.س
0,2239
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
28,13ر.س
0,07615
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,9675
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,1373
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,3362
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,2577
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,07651
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,64ر.س
0,06991
Thị trường
Táo (1 kg)
8,29ر.س
0,2583
Thị trường
Cam (1 kg)
6,57ر.س
0,3263
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,98ر.س
0,4303
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,65ر.س
0,4606
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
0,2615
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,22ر.س
0,3442
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,56ر.س
0,3266
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,11ر.س
0,4191
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,85ر.س
0,04297
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,5356
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,01530
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,9200
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.0000085690203281406940.058569
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,2142
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,2142
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,04284
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.810,34ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00002651
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,29ر.س
0,0009362
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,001274
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,09ر.س
0,0005856
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,0008502
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
368,00ر.س
0,005821
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
257,61ر.س
0,008316
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,12ر.س
0,01783
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,006695
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
150,83ر.س
0,01420
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,03967
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,60ر.س
0,01234
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
207,56ر.س
0,01032
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
337,69ر.س
0,006344
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,41ر.س
0,006604
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0002450
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,28ر.س
0,0004137
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.123,37ر.س
--
0,0003007
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,3961
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,001323
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.834,27ر.س
16.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00006332