Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,2264
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,03773
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,1887
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,8086
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,45ر.س
0,7594
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
1,96
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9637ر.س
5,87
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,78ر.س
0,4107
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,8777
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,99ر.س
1,42
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,56ر.س
0,5917
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
28,13ر.س
0,2012
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
2,56
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,3628
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,8882
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,6808
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,2021
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,64ر.س
0,1847
Thị trường
Táo (1 kg)
8,29ر.س
0,6825
Thị trường
Cam (1 kg)
6,57ر.س
0,8621
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,98ر.س
1,14
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,65ر.س
1,22
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
0,6908
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,22ر.س
0,9093
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,56ر.س
0,8629
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,11ر.س
1,11
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,85ر.س
0,1135
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
1,41
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,04043
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
2,43
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0,00002264
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,5660
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,5660
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,1132
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.810,34ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00007004
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.287,69ر.س
0,002474
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,003366
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.657,10ر.س
0,001548
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,002246
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
368,00ر.س
0,01538
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
257,61ر.س
0,02197
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,12ر.س
0,04712
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,01769
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
150,83ر.س
0,03753
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,1048
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,60ر.س
0,03260
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
207,56ر.س
0,02727
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
337,69ر.س
0,01676
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,41ر.س
0,01745
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0006473
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.177,20ر.س
0,001093
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.113,16ر.س
--
0,0007957
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
1,05
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,003496
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.756,02ر.س
16.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,0001677