Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,02926
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,004877
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,02439
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,1045
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,1008
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,2534
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,7597
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,05324
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,1134
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,1806
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,07624
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,02625
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,3309
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,04690
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,1148
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,08800
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,02613
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,02407
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,08857
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,1111
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,1473
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,1590
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,08898
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,1177
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,1118
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,1427
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,01472
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,1829
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,005226
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,3141
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.0000029263584643272180.052926
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,07316
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,07316
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,01463
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.0000090737493994148740.059073
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,0003197
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,0004350
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,19ر.س
0,0002000
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,0002903
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,002012
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,002861
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,006070
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,002286
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,004800
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,01355
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,004226
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,003493
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,002181
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,002251
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,00008366
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,37ر.س
0,0001413
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,50ر.س
--
0,0001027
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,1353
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,0004519
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00002166