Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Flow giá / FLOW to Singapore Dollar

Quy đổi 0.001 FLOW sang SGD

1 FLOW = 0,03373S$ Singapore Dollar
1,00S$ SGD Singapore Dollar  = 29,64 FLOW

SGD Mua FLOW

FLOW
SGD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 FLOW = 0,03373S$ SGD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.001 FLOW là 0,00003373S$ SGD. Trong 7 ngày qua, giá FLOW đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.001/FLOW theo SGD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 SGD có thể đổi được khoảng 29,64 FLOW, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá FLOW sang SGD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo SGD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 93,82 FLOW, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 157,82 N FLOW, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 326,09 FLOW.

Sức mua của 0.001FLOW

SGD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00S$
8,00S$
25,00S$
0.000002248875445039990.052248
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
85,00S$
50,00S$
200,00S$
0.00000039686037265411590.063968
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
11,00S$
10,00S$
15,00S$
0.0000030666483341454410.053066
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
10,50S$
6,00S$
15,00S$
0.00000321267920719998560.053212
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
13,00S$
9,60S$
18,00S$
0.000002594856282738450.052594
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,34S$
1,50S$
5,00S$
0,00001444
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,49S$
1,00S$
2,50S$
0,00002268
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
6,58S$
4,04S$
8,00S$
0.00000512693704401716950.055126
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,87S$
2,00S$
6,00S$
0.0000087175954055199620.058717
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,15S$
2,00S$
7,00S$
0,00001072
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,63S$
3,00S$
8,00S$
0.000007280238711421080.057280
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
26,39S$
12,00S$
100,00S$
0.00000127828216676506980.051278
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,76S$
0,6000S$
3,20S$
0,00001922
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
30,00S$
25,00S$
60,00S$
0.0000011244377225199950.051124
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,92S$
3,62S$
10,00S$
0.0000056962042259124910.055696
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,74S$
3,00S$
12,00S$
0.0000058732408693329940.055873
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
18,00S$
17,00S$
28,00S$
0.00000187406287086665850.051874
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,49S$
8,31S$
20,00S$
0.0000027004508345971850.052700
Thị trường
Táo (1 kg)
5,76S$
3,00S$
8,00S$
0.0000058548826673661620.055854
Thị trường
Cam (1 kg)
6,06S$
2,00S$
12,00S$
0.0000055665233788118570.055566
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,27S$
1,35S$
5,00S$
0,00001032
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,33S$
1,80S$
4,00S$
0,00001446
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,53S$
2,00S$
5,00S$
0.0000095661119676360320.059566
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,83S$
1,50S$
4,00S$
0,00001191
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,92S$
3,00S$
6,00S$
0.0000086053907335713910.058605
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,94S$
2,00S$
5,00S$
0,00001146
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
32,00S$
20,00S$
56,00S$
0.00000105411644334512060.051054
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00S$
1,20S$
2,80S$
0,00001687
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
128,00S$
122,00S$
200,00S$
0.000000263540091215623830.062635
Giao thông
Xăng (1 lít)
3,16S$
2,50S$
4,00S$
0,00001066
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
201.900,00S$
180.000,00S$
201.900,00S$
0.000000000167078413450222140.091670
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,60S$
4,30S$
6,00S$
0.000007333289494695620.057333
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,00S$
0,6500S$
1,50S$
0,00003373
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
21,50S$
19,20S$
36,00S$
0.00000156898286863255110.051568
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
186.078,12S$
167.000,00S$
210.000,00S$
0.00000000018128478567040710.091812
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
3.820,00S$
2.500,00S$
5.000,00S$
0.0000000088306627423036260.088830
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.764,58S$
2.000,00S$
3.500,00S$
0.0000000122018863634424440.071220
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
7.530,77S$
5.000,00S$
11.000,00S$
0.0000000044793739712236960.084479
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
4.936,00S$
3.800,00S$
6.500,00S$
0.00000000683410285162071550.086834
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,02S$
111,15S$
323,81S$
0.000000162162631383709660.061621
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
34,74S$
29,00S$
50,00S$
0.00000097111021040881330.069711
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
16,13S$
8,00S$
30,00S$
0.0000020919771581767350.052091
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
139,68S$
90,00S$
240,00S$
0.00000024149980373032650.062414
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
15,02S$
9,50S$
20,00S$
0.00000224606786021472140.052246
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00S$
13,00S$
20,00S$
0.000002248875445039990.052248
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
100,26S$
40,00S$
160,00S$
0.00000033645652977857420.063364
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
66,43S$
20,00S$
100,00S$
0.00000050779010895624940.065077
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
140,56S$
80,00S$
200,00S$
0.00000023999856528087170.062399
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
163,13S$
100,00S$
200,00S$
0.000000206793144371493340.062067
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
29.582,65S$
23.680,60S$
35.900,00S$
0.00000000114030134594764040.081140
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
21.446,07S$
16.668,08S$
26.909,78S$
0.0000000015729283552762640.081572
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.323,78S$
--
0.00000000633630715751891450.086336
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,43S$
1,50S$
4,00S$
0,00001387
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.886,18S$
1.350,00S$
2.686,42S$
0.000000017884405689304870.071788
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
36.897,50S$
25.000,00S$
50.000,00S$
0.00000000091423895048467850.099142

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.001 FLOW