Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Flow giá / FLOW to Singapore Dollar

Quy đổi 0.13 FLOW sang SGD

1 FLOW = 0,03909S$ Singapore Dollar
1,00S$ SGD Singapore Dollar  = 25,58 FLOW

SGD Mua FLOW

FLOW
SGD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 FLOW = 0,03909S$ SGD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.13 FLOW là 0,005082S$ SGD. Trong 7 ngày qua, giá FLOW đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.13/FLOW theo SGD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 SGD có thể đổi được khoảng 25,58 FLOW, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá FLOW sang SGD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo SGD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 80,96 FLOW, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 138,48 N FLOW, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 281,41 FLOW.

Sức mua của 0.13FLOW

SGD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00S$
8,00S$
30,00S$
0,0003388
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
90,00S$
50,00S$
200,00S$
0,00005646
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
11,00S$
10,00S$
15,00S$
0,0004620
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00S$
6,00S$
18,00S$
0,0004620
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
13,00S$
9,60S$
18,00S$
0,0003909
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,31S$
1,50S$
5,00S$
0,002201
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,47S$
1,00S$
2,50S$
0,003456
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
6,58S$
4,06S$
8,00S$
0,0007724
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,92S$
2,00S$
6,00S$
0,001297
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,15S$
2,00S$
7,00S$
0,001615
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,64S$
3,00S$
8,00S$
0,001095
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
26,39S$
12,00S$
100,00S$
0,0001926
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,79S$
0,6000S$
3,20S$
0,002836
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
30,00S$
25,00S$
60,00S$
0,0001694
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,92S$
3,62S$
10,00S$
0,0008581
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,74S$
3,00S$
12,00S$
0,0008848
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
18,00S$
17,00S$
28,00S$
0,0002823
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,49S$
8,31S$
20,00S$
0,0004068
Thị trường
Táo (1 kg)
5,76S$
3,00S$
8,00S$
0,0008820
Thị trường
Cam (1 kg)
6,06S$
2,00S$
12,00S$
0,0008386
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,27S$
1,35S$
5,00S$
0,001555
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,33S$
1,80S$
4,00S$
0,002179
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,53S$
2,00S$
5,00S$
0,001441
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,83S$
1,50S$
4,00S$
0,001794
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,92S$
3,00S$
6,00S$
0,001296
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,94S$
2,00S$
5,00S$
0,001727
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
32,00S$
20,00S$
56,00S$
0,0001588
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00S$
1,20S$
2,80S$
0,002541
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
128,00S$
122,00S$
200,00S$
0,00003970
Giao thông
Xăng (1 lít)
3,16S$
2,50S$
4,00S$
0,001606
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
201.900,00S$
180.000,00S$
201.900,00S$
0.0000000251690796655749560.072516
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,60S$
4,30S$
6,00S$
0,001105
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,00S$
0,6500S$
1,50S$
0,005082
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
21,50S$
19,20S$
36,00S$
0,0002364
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
186.078,12S$
167.000,00S$
210.000,00S$
0.000000027309160522131420.072730
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
3.820,00S$
2.500,00S$
5.000,00S$
0.00000133027151426167110.051330
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.764,58S$
2.000,00S$
3.500,00S$
0.00000183812045859097950.051838
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
7.530,77S$
5.000,00S$
11.000,00S$
0.00000067478328292374720.066747
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
4.936,00S$
3.800,00S$
6.500,00S$
0.00000102950510220412960.051029
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,02S$
111,15S$
323,81S$
0,00002443
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
34,75S$
29,00S$
50,00S$
0,0001463
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
15,88S$
8,00S$
30,00S$
0,0003200
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
139,68S$
90,00S$
240,00S$
0,00003638
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
15,31S$
9,50S$
20,00S$
0,0003319
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00S$
13,00S$
20,00S$
0,0003388
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
100,26S$
40,00S$
160,00S$
0,00005068
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
66,43S$
20,00S$
100,00S$
0,00007649
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
140,56S$
80,00S$
200,00S$
0,00003615
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
163,13S$
100,00S$
200,00S$
0,00003115
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
29.582,65S$
23.680,60S$
35.900,00S$
0.000000171777639171018550.061717
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
21.446,07S$
16.668,08S$
26.909,78S$
0.000000236949575140566660.062369
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.413,10S$
--
0.0000009387670200798510.069387
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,43S$
1,50S$
4,00S$
0,002089
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.886,18S$
1.350,00S$
2.686,42S$
0.0000026941483478934590.052694
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
36.897,50S$
25.000,00S$
50.000,00S$
0.00000013772307566815670.061377

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.13 FLOW