Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 5 FLOW sang TRY

1 FLOW = 1,34₺ Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira  = 0,7463 FLOW

TRY Mua FLOW

FLOW
TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 FLOW = 1,34₺ TRY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 5 FLOW là 6,70₺ TRY. Trong 7 ngày qua, giá FLOW đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 5/FLOW theo TRY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TRY có thể đổi được khoảng 0,7463 FLOW, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá FLOW sang TRY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TRY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 46,85 FLOW, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 39,03 N FLOW, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 298,51 FLOW.

Sức mua của 5FLOW

TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
250,00₺
750,00₺
0,01489
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1.200,00₺
4.000,00₺
0,003350
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
350,00₺
500,00₺
0,01675
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
90,00₺
300,00₺
0,03722
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
130,00₺
350,00₺
0,03045
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
69,94₺
47,00₺
120,00₺
0,09580
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,84₺
13,33₺
61,15₺
0,2697
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,74₺
85,00₺
250,00₺
0,03770
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,75₺
35,00₺
70,00₺
0,1320
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,17₺
15,00₺
90,00₺
0,1391
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,79₺
58,80₺
160,00₺
0,06274
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
460,91₺
280,00₺
800,00₺
0,01454
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,37₺
12,00₺
44,00₺
0,2070
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
567,08₺
290,00₺
1.000,00₺
0,01181
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,80₺
83,00₺
149,52₺
0,06273
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,26₺
90,00₺
200,00₺
0,04709
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
100,00₺
130,00₺
0,06091
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
225,71₺
139,90₺
400,00₺
0,02968
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
40,00₺
112,83₺
0,07434
Thị trường
Cam (1 kg)
52,63₺
30,00₺
100,00₺
0,1273
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,47₺
15,00₺
45,00₺
0,2531
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,54₺
30,00₺
87,69₺
0,1471
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,18₺
60,00₺
150,00₺
0,06310
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,58₺
30,00₺
120,00₺
0,1022
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,20₺
79,90₺
150,00₺
0,06893
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,25₺
13,13₺
45,00₺
0,3152
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
980,64₺
700,00₺
1.300,00₺
0,006832
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
30,00₺
70,00₺
0,1675
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
600,00₺
3.298,00₺
0,003350
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,79₺
54,86₺
70,00₺
0,1067
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.00000319349930593850060.053193
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
45,00₺
200,00₺
0,09571
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
32,00₺
65,00₺
0,1558
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
230,00₺
560,00₺
0,01718
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.008.281,08₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.00000333616723321344420.053336
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.593,56₺
16.500,00₺
50.000,00₺
0,0002343
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.484,96₺
12.000,00₺
35.000,00₺
0,0003271
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.231,17₺
28.000,00₺
100.000,00₺
0,0001389
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.611,09₺
20.000,00₺
60.000,00₺
0,0001993
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.668,28₺
2.200,00₺
6.000,00₺
0,001826
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
748,14₺
600,00₺
1.100,00₺
0,008956
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
502,88₺
300,00₺
800,00₺
0,01332
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.642,08₺
1.200,00₺
5.000,00₺
0,002536
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,52₺
500,00₺
1.500,00₺
0,006861
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
250,00₺
500,00₺
0,01914
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.471,02₺
1.200,00₺
5.083,33₺
0,002711
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,86₺
1.000,00₺
3.500,00₺
0,003272
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.723,05₺
2.500,00₺
7.800,00₺
0,001419
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,28₺
2.000,00₺
7.000,00₺
0,001521
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.258,90₺
50.000,00₺
155.000,00₺
0,00008047
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.444,07₺
35.000,00₺
100.000,00₺
0,0001254
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.301,36₺
--
0,0001281
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
30,00₺
50,00₺
0,1599
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.618,28₺
20.000,00₺
58.333,33₺
0,0001993
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.337,31₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.0000087314424081953660.058731

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 5 FLOW