Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 7 FLOW sang TRY

1 FLOW = 1,35₺ Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira  = 0,7419 FLOW

TRY Mua FLOW

FLOW
TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 FLOW = 1,35₺ TRY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 7 FLOW là 9,44₺ TRY. Trong 7 ngày qua, giá FLOW đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 7/FLOW theo TRY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TRY có thể đổi được khoảng 0,7419 FLOW, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá FLOW sang TRY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TRY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 46,58 FLOW, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 38,80 N FLOW, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 296,76 FLOW.

Sức mua của 7FLOW

TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
250,00₺
750,00₺
0,02097
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1.200,00₺
4.000,00₺
0,004718
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
350,00₺
500,00₺
0,02359
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
90,00₺
300,00₺
0,05242
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
130,00₺
350,00₺
0,04289
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
69,94₺
47,00₺
120,00₺
0,1349
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,84₺
13,33₺
61,15₺
0,3798
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,74₺
85,00₺
250,00₺
0,05308
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,75₺
35,00₺
70,00₺
0,1859
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,17₺
15,00₺
90,00₺
0,1959
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,79₺
58,80₺
160,00₺
0,08835
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
460,91₺
280,00₺
800,00₺
0,02047
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,37₺
12,00₺
44,00₺
0,2914
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
567,08₺
290,00₺
1.000,00₺
0,01664
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,80₺
83,00₺
149,52₺
0,08834
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,26₺
90,00₺
200,00₺
0,06632
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
100,00₺
130,00₺
0,08577
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
225,71₺
139,90₺
400,00₺
0,04180
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
40,00₺
112,83₺
0,1047
Thị trường
Cam (1 kg)
52,63₺
30,00₺
100,00₺
0,1793
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,47₺
15,00₺
45,00₺
0,3565
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,54₺
30,00₺
87,69₺
0,2072
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,18₺
60,00₺
150,00₺
0,08886
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,58₺
30,00₺
120,00₺
0,1439
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,20₺
79,90₺
150,00₺
0,09707
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,25₺
13,13₺
45,00₺
0,4439
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
980,64₺
700,00₺
1.300,00₺
0,009621
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
30,00₺
70,00₺
0,2359
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
600,00₺
3.298,00₺
0,004718
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,79₺
54,86₺
70,00₺
0,1503
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.0000044971937912956380.054497
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
45,00₺
200,00₺
0,1348
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
32,00₺
65,00₺
0,2194
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
230,00₺
560,00₺
0,02419
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.008.281,08₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.0000046981035943962030.054698
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.593,56₺
16.500,00₺
50.000,00₺
0,0003300
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.484,96₺
12.000,00₺
35.000,00₺
0,0004606
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.231,17₺
28.000,00₺
100.000,00₺
0,0001956
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.611,09₺
20.000,00₺
60.000,00₺
0,0002807
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.668,28₺
2.200,00₺
6.000,00₺
0,002572
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
748,14₺
600,00₺
1.100,00₺
0,01261
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
502,88₺
300,00₺
800,00₺
0,01876
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.642,08₺
1.200,00₺
5.000,00₺
0,003571
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,52₺
500,00₺
1.500,00₺
0,009662
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
250,00₺
500,00₺
0,02696
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.471,02₺
1.200,00₺
5.083,33₺
0,003818
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,86₺
1.000,00₺
3.500,00₺
0,004607
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.723,05₺
2.500,00₺
7.800,00₺
0,001998
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,28₺
2.000,00₺
7.000,00₺
0,002142
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.258,90₺
50.000,00₺
155.000,00₺
0,0001133
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.444,07₺
35.000,00₺
100.000,00₺
0,0001765
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.301,36₺
--
0,0001804
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
30,00₺
50,00₺
0,2251
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.618,28₺
20.000,00₺
58.333,33₺
0,0002807
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.337,31₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0,00001230

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 7 FLOW