Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 15 FLOW sang USD

1 FLOW = 0,02770$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 36,10 FLOW

USD Mua FLOW

FLOW
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 FLOW = 0,02770$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 15 FLOW là 0,4155$ USD. Trong 7 ngày qua, giá FLOW đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 15/FLOW theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 36,10 FLOW, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá FLOW sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 36,38 FLOW, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 155,88 N FLOW, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 433,23 FLOW.

Sức mua của 15FLOW

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0,02077
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0,005194
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0,03462
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0,06925
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0,05194
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0,1538
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0,1949
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,20$
9,75$
0,07597
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0,3909
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,65$
2,03$
7,70$
0,1140
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0,09629
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
6,61$
26,46$
0,03194
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0,1798
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0,02770
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0,1999
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0,1117
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0,03957
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
5,80$
22,05$
0,03354
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0,07878
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0,09391
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
1,10$
6,61$
0,1440
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
0,1841
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0,09071
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0,08456
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0,2472
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0,1354
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
10,98$
27,22$
0,02413
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0,1731
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0,006392
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0,4123
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0,00001169
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0,1187
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
1,37$
3,11$
0,2235
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0,01385
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
25.000,00$
28.710,40$
0,00001598
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,78$
1.046,00$
4.395,32$
0,0002520
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,93$
880,00$
3.033,33$
0,0003101
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,93$
1.650,00$
9.242,19$
0,0001563
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,84$
1.433,00$
5.461,43$
0,0001887
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,29$
133,00$
400,00$
0,001903
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,45$
50,00$
110,00$
0,005657
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
30,00$
110,00$
0,006726
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
20,00$
127,50$
0,009179
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,77$
10,00$
92,67$
0,01824
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0,02770
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
29,99$
88,86$
0,007729
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,06$
25,00$
70,00$
0,009650
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
60,00$
140,00$
0,004456
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,52$
65,00$
200,00$
0,003597
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
1.540,48$
18.759,46$
0,0001252
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
1.284,11$
8.999,92$
0,0001579
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,69$
--
0,00009623
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
6,00$
7,00$
0,06685
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,61$
854,00$
3.365,67$
0,0002864
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.433,12$
15.000,00$
60.588,57$
0,00001634

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 15 FLOW