Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 33 FLOW sang USD

1 FLOW = 0,02759$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 36,25 FLOW

USD Mua FLOW

FLOW
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 FLOW = 0,02759$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 33 FLOW là 0,9104$ USD. Trong 7 ngày qua, giá FLOW đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 33/FLOW theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 36,25 FLOW, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá FLOW sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 36,53 FLOW, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 156,51 N FLOW, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 435,00 FLOW.

Sức mua của 33FLOW

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0,04552
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0,01138
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0,07586
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0,1517
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0,1138
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0,3370
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0,4270
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,21$
9,75$
0,1664
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0,8564
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
2,03$
7,70$
0,2498
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0,2110
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
6,61$
26,46$
0,07001
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0,3940
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0,06069
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0,4380
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0,2447
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0,08670
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
5,80$
22,05$
0,07350
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0,1727
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0,2058
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
1,10$
6,61$
0,3153
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
0,4033
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0,1987
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0,1853
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0,5416
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0,2967
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
10,98$
27,22$
0,05288
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0,3793
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0,01401
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0,9033
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0,00002562
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0,2601
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
1,37$
3,11$
0,4908
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0,03035
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
25.000,00$
28.710,40$
0,00003502
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,29$
1.046,00$
4.395,32$
0,0005523
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,31$
880,00$
3.033,33$
0,0006792
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,96$
1.650,00$
9.242,19$
0,0003425
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,74$
1.433,00$
5.461,43$
0,0004135
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,28$
133,00$
400,00$
0,004171
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
50,00$
110,00$
0,01239
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
30,00$
110,00$
0,01474
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
20,00$
127,50$
0,02011
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
10,00$
92,67$
0,03996
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0,06069
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,74$
29,99$
88,86$
0,01694
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
25,00$
70,00$
0,02115
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
60,00$
140,00$
0,009764
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,48$
65,00$
200,00$
0,007883
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
1.540,48$
18.759,46$
0,0002743
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
1.284,11$
8.999,92$
0,0003460
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,46$
--
0,0002109
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
6,00$
7,00$
0,1465
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
854,00$
3.365,67$
0,0006279
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
15.000,00$
60.588,57$
0,00003577

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 33 FLOW