Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 35 FLOW sang USD

1 FLOW = 0,02800$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 35,71 FLOW

USD Mua FLOW

FLOW
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 FLOW = 0,02800$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 35 FLOW là 0,9801$ USD. Trong 7 ngày qua, giá FLOW đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 35/FLOW theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 35,71 FLOW, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá FLOW sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 35,99 FLOW, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 154,18 N FLOW, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 428,51 FLOW.

Sức mua của 35FLOW

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0,04901
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0,01225
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0,08168
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0,1634
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0,1225
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0,3629
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0,4598
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,20$
9,75$
0,1792
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0,9220
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,65$
2,03$
7,70$
0,2689
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0,2272
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
6,61$
26,46$
0,07535
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0,4242
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0,06534
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0,4715
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0,2635
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0,09335
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
5,80$
22,05$
0,07913
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0,1859
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0,2215
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
1,10$
6,61$
0,3397
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
0,4343
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0,2140
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0,1995
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0,5832
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0,3195
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
10,98$
27,22$
0,05692
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0,4084
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0,01508
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0,9726
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0,00002758
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0,2800
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
1,37$
3,11$
0,5273
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0,03267
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
25.000,00$
28.710,40$
0,00003771
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,78$
1.046,00$
4.395,32$
0,0005945
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,93$
880,00$
3.033,33$
0,0007315
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,93$
1.650,00$
9.242,19$
0,0003688
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,84$
1.433,00$
5.461,43$
0,0004451
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,29$
133,00$
400,00$
0,004490
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,45$
50,00$
110,00$
0,01334
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
30,00$
110,00$
0,01587
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
20,00$
127,50$
0,02165
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,77$
10,00$
92,67$
0,04304
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0,06534
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
29,99$
88,86$
0,01823
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,06$
25,00$
70,00$
0,02276
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
60,00$
140,00$
0,01051
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,52$
65,00$
200,00$
0,008485
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
1.540,48$
18.759,46$
0,0002953
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
1.284,11$
8.999,92$
0,0003725
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,69$
--
0,0002270
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
6,00$
7,00$
0,1577
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,61$
854,00$
3.365,67$
0,0006757
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.433,12$
15.000,00$
60.588,57$
0,00003854

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 35 FLOW