Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 50 FLOW sang USD

1 FLOW = 0,02822$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 35,44 FLOW

USD Mua FLOW

FLOW
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 FLOW = 0,02822$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 50 FLOW là 1,41$ USD. Trong 7 ngày qua, giá FLOW đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 50/FLOW theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 35,44 FLOW, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá FLOW sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 35,72 FLOW, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 153,00 N FLOW, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 425,23 FLOW.

Sức mua của 50FLOW

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0,07055
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0,01764
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0,1176
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0,2352
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0,1764
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0,5223
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0,6617
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,20$
9,75$
0,2580
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
1,33
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
2,03$
7,70$
0,3871
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0,3272
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
6,61$
26,46$
0,1085
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0,6107
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0,09407
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0,6789
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0,3797
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0,1344
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,38$
5,80$
22,05$
0,1140
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0,2676
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0,3189
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,88$
1,10$
6,61$
0,4892
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
0,6251
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0,3082
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0,2871
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0,8396
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0,4597
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
10,98$
27,22$
0,08195
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0,5879
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0,02171
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
1,40
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0,00003971
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0,4031
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
1,37$
3,11$
0,7590
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0,04703
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,55$
25.000,00$
28.710,40$
0,00005428
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,82$
1.050,00$
4.395,32$
0,0008558
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,23$
880,00$
3.033,33$
0,001053
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,38$
1.650,00$
9.242,19$
0,0005310
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,38$
1.433,00$
5.461,43$
0,0006410
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,25$
133,00$
400,00$
0,006465
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,45$
50,00$
110,00$
0,01921
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,74$
30,00$
110,00$
0,02285
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,24$
20,00$
127,50$
0,03119
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,77$
10,00$
92,67$
0,06195
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0,09407
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
29,99$
88,86$
0,02624
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
25,00$
70,00$
0,03277
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
60,00$
140,00$
0,01513
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,55$
65,00$
200,00$
0,01221
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
1.540,48$
18.759,46$
0,0004251
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
1.284,11$
8.999,92$
0,0005363
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,58$
--
0,0003268
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
6,00$
7,00$
0,2270
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,40$
854,00$
3.365,67$
0,0009728
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.433,12$
15.000,00$
60.588,57$
0,00005548

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 50 FLOW