Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 88 FLOW sang USD

1 FLOW = 0,02747$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 36,41 FLOW

USD Mua FLOW

FLOW
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 FLOW = 0,02747$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 88 FLOW là 2,42$ USD. Trong 7 ngày qua, giá FLOW đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 88/FLOW theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 36,41 FLOW, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá FLOW sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 36,69 FLOW, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 157,20 N FLOW, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 436,92 FLOW.

Sức mua của 88FLOW

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0,1208
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0,03021
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0,2014
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0,4028
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0,3021
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0,8946
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
1,13
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,21$
9,75$
0,4418
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
2,27
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
2,03$
7,70$
0,6632
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0,5603
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
6,61$
26,46$
0,1859
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
1,05
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0,1611
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
1,16
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0,6498
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0,2302
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
5,80$
22,05$
0,1951
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0,4586
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0,5464
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
1,10$
6,61$
0,8372
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
1,07
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0,5275
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0,4919
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
1,44
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0,7877
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
10,98$
27,22$
0,1404
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
1,01
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0,03718
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
2,40
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0,00006802
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0,6906
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
1,37$
3,11$
1,30
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0,08056
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
25.000,00$
28.710,40$
0,00009298
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,29$
1.046,00$
4.395,32$
0,001466
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,31$
880,00$
3.033,33$
0,001803
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,96$
1.650,00$
9.242,19$
0,0009093
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,74$
1.433,00$
5.461,43$
0,001098
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,28$
133,00$
400,00$
0,01107
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
50,00$
110,00$
0,03290
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
30,00$
110,00$
0,03913
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
20,00$
127,50$
0,05339
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
10,00$
92,67$
0,1061
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0,1611
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,74$
29,99$
88,86$
0,04497
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
25,00$
70,00$
0,05614
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
60,00$
140,00$
0,02592
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,48$
65,00$
200,00$
0,02093
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
1.540,48$
18.759,46$
0,0007282
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
1.284,11$
8.999,92$
0,0009186
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,46$
--
0,0005598
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
6,00$
7,00$
0,3889
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
854,00$
3.365,67$
0,001667
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
15.000,00$
60.588,57$
0,00009497

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 88 FLOW