Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0,00001354
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.0000013539994374238840.051353
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.0000056890732664869070.055689
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0,00002708
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0,00001692
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.187,72₫
0,00005134
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.000,94₫
0,00008462
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.969,43₫
0,00001540
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0,00001749
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.531,13₫
0,00002652
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0,00001713
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.0000022536186001849420.052253
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.893,10₫
0,00005251
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.0000027079988748477680.052707
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,28₫
0,00003093
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.790,45₫
0,00001745
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0,00001860
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.999,79₫
0.000006838395284311090.056838
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.0000092074528797146880.059207
Thị trường
Cam (1 kg)
35.790,46₫
0,00001892
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0,00002336
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.185,13₫
0,00003723
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.506,13₫
0,00002763
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0,00002140
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.195,39₫
0,00002319
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.393,73₫
0,00002227
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.00000263610575305227940.052636
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0,00008104
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.00000313142152445946070.053131
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0,00002989
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.0000000008483705748269950.098483
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0,00003385
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0,00004513
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0,00001128
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.00000000086760268135957270.098676
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.561.747,11₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.000000064099216904878610.076409
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.014.773,41₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.000000096510561277001420.079651
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.008,50₫
12.000.000,00₫
36.609.113,95₫
0.000000030790897205297350.073079
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.300.176,55₫
8.000.000,00₫
24.302.220,32₫
0.0000000473420531765969740.074734
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.989,27₫
1.194.339,89₫
4.250.000,00₫
0.0000003529736740322010.063529
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.00000283624385857467770.052836
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.605,83₫
0.0000045252228299315520.054525
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.486,09₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.00000122315579803306070.051223
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.0000029017616014691130.052901
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.0000067699971871194190.056769
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.696,94₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.00000063348148165043770.066334
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.352.393,37₫
0.00000101143317332944170.051011
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.584,45₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.0000003013462137049570.063013
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.000000334590432792878330.063345
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.526.673,64₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.0000000073168059768430380.087316
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.157.661,37₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.00000001405798578075360.071405
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.547,28₫
--
0.000000063702348307107450.076370
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0,07707
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.000000067089431770711160.076708
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.107.592,95₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.00000000133502185359991030.081335