| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -57,38% | -3,98₫ | 6,94₫ | 12,67₫ | 2,85₫ | 2,96₫ |
| 2025 Năm ngoái | -79,57% | -27,02₫ | 33,96₫ | 61,69₫ | 5,65₫ | 6,94₫ |