Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 3 GRT sang JPY

1 GRT = 2,86¥ Japanese Yen
1,00¥ JPY Japanese Yen  = 0,3502 GRT

JPY Mua GRT

GRT
JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 GRT = 2,86¥ JPY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 3 GRT là 8,57¥ JPY. Trong 7 ngày qua, giá GRT đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 3/GRT theo JPY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 JPY có thể đổi được khoảng 0,3502 GRT, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá GRT sang JPY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo JPY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 60,30 GRT, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 113,70 N GRT, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 280,13 GRT.

Sức mua của 3GRT

JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
700,00¥
2.000,00¥
0,008567
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
3.750,00¥
12.000,00¥
0,001713
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
700,00¥
1.000,00¥
0,01071
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
280,00¥
780,00¥
0,01713
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
350,00¥
1.000,00¥
0,01428
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,06¥
120,00¥
400,00¥
0,04758
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,62¥
100,00¥
200,00¥
0,07103
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
496,89¥
200,00¥
800,00¥
0,01724
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,49¥
176,00¥
300,00¥
0,03717
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,70¥
150,00¥
500,00¥
0,03635
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,95¥
237,60¥
400,00¥
0,02637
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
800,00¥
4.000,00¥
0,004693
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,90¥
80,00¥
200,00¥
0,06258
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
700,00¥
2.500,00¥
0,006346
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
200,00¥
500,00¥
0,02799
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
250,00¥
600,00¥
0,02059
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
580,00¥
700,00¥
0,01382
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,54¥
500,00¥
1.500,00¥
0,008512
Thị trường
Táo (1 kg)
769,57¥
300,00¥
1.400,00¥
0,01113
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
250,00¥
1.500,00¥
0,01281
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
433,92¥
198,00¥
760,00¥
0,01974
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
120,00¥
300,00¥
0,04180
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
400,00¥
1.100,00¥
0,01091
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,09¥
350,00¥
1.500,00¥
0,01208
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,36¥
200,00¥
663,93¥
0,02270
Thị trường
Hành tây (1 kg)
416,92¥
200,00¥
800,00¥
0,02055
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.842,91¥
1.200,00¥
5.000,00¥
0,003014
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
190,00¥
400,00¥
0,03894
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
5.300,00¥
18.000,00¥
0,0009519
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
162,00¥
180,00¥
0,04975
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.0000024948558612064650.052494
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
500,00¥
750,00¥
0,01477
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
300,00¥
700,00¥
0,01713
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
2.560,00¥
5.000,00¥
0,002677
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.0000033647411568492780.053364
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.573,93¥
60.000,00¥
210.000,00¥
0,00009255
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
40.000,00¥
110.000,00¥
0,0001399
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
110.000,00¥
500.000,00¥
0,00003955
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
75.000,00¥
250.000,00¥
0,00007044
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
15.000,00¥
40.000,00¥
0,0003540
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
4.000,00¥
8.000,00¥
0,001660
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
2.000,00¥
6.500,00¥
0,002215
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
5.000,00¥
12.000,00¥
0,001026
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
1.000,00¥
5.500,00¥
0,003017
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
1.600,00¥
2.500,00¥
0,004284
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.218,95¥
3.000,00¥
11.000,00¥
0,001187
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.599,08¥
2.300,00¥
8.000,00¥
0,001863
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.539,00¥
5.500,00¥
15.000,00¥
0,0008981
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.344,55¥
5.000,00¥
20.000,00¥
0,0006940
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
849.435,08¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0,00001009
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
447.194,04¥
250.000,00¥
841.700,00¥
0,00001916
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
324.707,22¥
--
0,00002638
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
1,00¥
2,50¥
4,20
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.388,17¥
36.000,00¥
243.333,00¥
0,00009693
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.00000460354032836932060.054603

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 3 GRT