Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0,008567
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0,001713
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0,01071
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0,01713
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0,01428
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,06¥
0,04758
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,62¥
0,07103
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
496,89¥
0,01724
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,49¥
0,03717
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,70¥
0,03635
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,95¥
0,02637
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0,004693
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,90¥
0,06258
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0,006346
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0,02799
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0,02059
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0,01382
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,54¥
0,008512
Thị trường
Táo (1 kg)
769,57¥
0,01113
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0,01281
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
433,92¥
0,01974
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0,04180
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0,01091
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,09¥
0,01208
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,36¥
0,02270
Thị trường
Hành tây (1 kg)
416,92¥
0,02055
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.842,91¥
0,003014
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0,03894
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0,0009519
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0,04975
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.0000024948558612064650.052494
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0,01477
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0,01713
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0,002677
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.0000033647411568492780.053364
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.573,93¥
0,00009255
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
0,0001399
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
0,00003955
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
0,00007044
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0,0003540
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0,001660
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0,002215
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0,001026
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0,003017
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0,004284
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.218,95¥
0,001187
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.599,08¥
0,001863
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.539,00¥
0,0008981
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.344,55¥
0,0006940
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
849.435,08¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0,00001009
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
447.194,04¥
0,00001916
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
324.707,22¥
--
0,00002638
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
4,20
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.388,17¥
0,00009693
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.00000460354032836932060.054603