Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,02193
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,003655
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,01827
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,07832
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,52ر.س
0,07295
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,88ر.س
0,1907
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9637ر.س
0,5688
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,78ر.س
0,03978
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,08501
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,99ر.س
0,1374
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,57ر.س
0,05731
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
28,13ر.س
0,01949
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,2476
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,03514
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,08603
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,06595
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,01958
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,64ر.س
0,01789
Thị trường
Táo (1 kg)
8,29ر.س
0,06611
Thị trường
Cam (1 kg)
6,57ر.س
0,08350
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,98ر.س
0,1101
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,65ر.س
0,1179
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
0,06691
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,22ر.س
0,08808
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,56ر.س
0,08358
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,11ر.س
0,1073
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,85ر.س
0,01100
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,1371
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,003916
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,2354
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.0000021928633459862340.052192
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,05482
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,05482
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,01096
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.810,34ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.0000067839537722906610.056783
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,44ر.س
0,0002396
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,0003260
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.657,56ر.س
0,0001499
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,0002176
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
368,00ر.س
0,001490
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
257,61ر.س
0,002128
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,12ر.س
0,004564
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,001713
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
150,83ر.س
0,003635
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,01015
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,60ر.س
0,003158
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
207,56ر.س
0,002641
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
337,69ر.س
0,001623
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,41ر.س
0,001690
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,00006269
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.177,75ر.س
0,0001059
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.117,93ر.س
--
0,00007702
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,1014
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,0003387
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.756,02ر.س
16.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00001624