Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00S$
0,005648
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
90,00S$
0,0009413
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
11,00S$
0,007702
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00S$
0,007702
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
13,00S$
0,006517
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,31S$
0,03670
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,47S$
0,05762
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
6,58S$
0,01288
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,92S$
0,02162
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,15S$
0,02693
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,64S$
0,01826
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
26,39S$
0,003210
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,79S$
0,04727
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
30,00S$
0,002824
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,92S$
0,01431
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,74S$
0,01475
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
18,00S$
0,004706
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,49S$
0,006782
Thị trường
Táo (1 kg)
5,76S$
0,01470
Thị trường
Cam (1 kg)
6,06S$
0,01398
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,27S$
0,02592
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,33S$
0,03632
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,53S$
0,02402
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,83S$
0,02991
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,92S$
0,02161
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,94S$
0,02879
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
32,00S$
0,002647
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00S$
0,04236
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
128,00S$
0,0006619
Giao thông
Xăng (1 lít)
3,16S$
0,02677
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
201.900,00S$
180.000,00S$
201.900,00S$
0.00000041959828891242790.064195
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,60S$
0,01842
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,00S$
0,08472
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
21,50S$
0,003940
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
186.078,12S$
167.000,00S$
210.000,00S$
0.00000045527596475424830.064552
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
3.820,00S$
0,00002218
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.764,58S$
0,00003064
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
7.371,43S$
0,00001149
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
4.936,00S$
0,00001716
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,02S$
0,0004073
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
34,75S$
0,002438
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
15,88S$
0,005335
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
139,68S$
0,0006065
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
15,31S$
0,005533
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00S$
0,005648
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
100,26S$
0,0008450
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
65,22S$
0,001299
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
140,56S$
0,0006027
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
163,13S$
0,0005193
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
29.582,65S$
0.00000286373615671613470.052863
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
21.446,07S$
0.0000039502293134498420.053950
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.412,99S$
--
0,00001565
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,43S$
0,03483
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.886,18S$
0,00004491
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
36.897,50S$
0.00000229600635628943950.052296