Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
24,13
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
4,83
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
30,17
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
48,27
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
40,22
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
179,98¥
134,10
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,75¥
199,87
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
496,65¥
48,59
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
229,93¥
104,97
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
234,04¥
103,12
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,90¥
74,28
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.794,77¥
13,45
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,53¥
176,77
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.300,00¥
18,57
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
302,97¥
79,66
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
411,24¥
58,69
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
38,93
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
998,55¥
24,17
Thị trường
Táo (1 kg)
755,67¥
31,94
Thị trường
Cam (1 kg)
663,80¥
36,36
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
431,28¥
55,96
Thị trường
Xà lách (1 cây)
203,54¥
118,57
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
780,05¥
30,94
Thị trường
Cà chua (1 kg)
701,70¥
34,39
Thị trường
Chuối (1 kg)
375,69¥
64,24
Thị trường
Hành tây (1 kg)
409,93¥
58,87
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.804,55¥
8,61
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
109,70
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
2,68
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,24¥
140,12
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0,007028
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
41,61
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
48,27
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
7,54
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.557.679,25¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0,009436
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.285,96¥
0,2615
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
0,3941
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
0,1114
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
0,1984
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0,9973
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
4,68
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
6,24
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
2,89
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
8,50
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
12,07
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.222,71¥
3,34
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.602,49¥
5,24
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.543,80¥
2,53
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.348,58¥
1,95
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
849.915,39¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0,02840
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
447.260,12¥
0,05396
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
329.154,48¥
--
0,07332
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
11,84 N
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.710,54¥
0,2721
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0,01297