Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,01230
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,002050
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,01025
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,04392
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,51ر.س
0,04095
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,1064
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9637ر.س
0,3190
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,78ر.س
0,02231
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,04768
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,99ر.س
0,07707
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,57ر.س
0,03214
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
28,13ر.س
0,01093
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,1389
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,01971
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,04825
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,03699
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,01098
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,64ر.س
0,01003
Thị trường
Táo (1 kg)
8,29ر.س
0,03708
Thị trường
Cam (1 kg)
6,57ر.س
0,04683
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,98ر.س
0,06176
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,65ر.س
0,06611
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
0,03753
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,22ر.س
0,04940
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,56ر.س
0,04687
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,11ر.س
0,06015
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,85ر.س
0,006168
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,07687
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,002196
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,1320
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000122986100273615050.051229
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,03075
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,03075
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,006149
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.810,34ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.0000038047606587872890.053804
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,35ر.س
0,0001344
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,0001828
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.657,84ر.س
0,00008406
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,0001220
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
368,00ر.س
0,0008355
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
257,61ر.س
0,001194
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,12ر.س
0,002560
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,0009609
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
150,83ر.س
0,002039
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,005694
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,60ر.س
0,001771
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
207,56ر.س
0,001481
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
337,69ر.س
0,0009105
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,41ر.س
0,0009478
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,00003516
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,06ر.س
0,00005938
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.120,78ر.س
--
0,00004318
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,05686
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,0001899
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.834,27ر.س
16.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.0000090873547219945870.059087