Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0,0005223
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0,0001175
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
420,00₺
0,0005596
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
0,001306
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
0,001068
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,31₺
0,003343
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,11₺
0,009360
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
178,72₺
0,001315
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,92₺
0,004616
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,36₺
0,004860
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
107,25₺
0,002191
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
464,54₺
0,0005059
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,28₺
0,007280
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
583,99₺
0,0004025
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
107,14₺
0,002194
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,69₺
0,001647
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
0,002137
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
226,78₺
0,001036
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
0,002608
Thị trường
Cam (1 kg)
52,71₺
0,004459
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,83₺
0,008761
Thị trường
Xà lách (1 cây)
46,05₺
0,005103
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,48₺
0,002207
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,56₺
0,003585
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,53₺
0,002410
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,64₺
0,01086
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
986,39₺
0,0002383
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
0,005876
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0,0001175
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,92₺
0,003736
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.000000112025640850739030.061120
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
0,003358
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
0,005466
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
0,0006026
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.008.787,49₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.000000117000825718555310.061170
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
29.014,21₺
0.0000081005076791395070.058100
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.740,62₺
0,00001133
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.288,82₺
0.0000048671683400077870.054867
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.658,81₺
0.000006982711888594350.056982
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.699,58₺
0,00006353
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
755,82₺
0,0003110
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
506,12₺
0,0004644
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.661,62₺
0,00008830
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
975,89₺
0,0002408
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0,0006715
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.526,01₺
0,00009304
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.065,04₺
0,0001138
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.784,23₺
0,00004913
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.430,72₺
0,00005305
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.922,73₺
0.0000028005499497992920.052800
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.709,91₺
0.0000043759110089619520.054375
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.300,08₺
--
0.00000449387107356068650.054493
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
0,005608
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.615,93₺
0.0000069916198102182790.056991
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.076,02₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.0000003063970034523060.063063