Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.09 HNT sang TRY

1 HNT = 22,02₺ Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira  = 0,04541 HNT

TRY Mua HNT

HNT
TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 HNT = 22,02₺ TRY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.09 HNT là 1,98₺ TRY. Trong 7 ngày qua, giá HNT đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.09/HNT theo TRY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TRY có thể đổi được khoảng 0,04541 HNT, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá HNT sang TRY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TRY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 2,85 HNT, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 2,37 N HNT, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 19,07 HNT.

Sức mua của 0.09HNT

TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
250,00₺
750,00₺
0,004405
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1.200,00₺
4.000,00₺
0,0009911
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
420,00₺
350,00₺
500,00₺
0,004719
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
90,00₺
300,00₺
0,01101
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
130,00₺
350,00₺
0,009010
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,16₺
47,00₺
120,00₺
0,02825
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,91₺
13,33₺
62,50₺
0,07958
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
178,03₺
90,00₺
250,00₺
0,01113
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,85₺
35,00₺
70,00₺
0,03898
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,31₺
16,53₺
90,00₺
0,04103
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
107,00₺
58,80₺
160,00₺
0,01852
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
463,71₺
280,00₺
800,00₺
0,004275
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,27₺
12,00₺
44,00₺
0,06142
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
583,51₺
290,00₺
1.000,00₺
0,003397
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
107,03₺
83,00₺
150,00₺
0,01852
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,65₺
90,00₺
200,00₺
0,01390
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
100,00₺
130,00₺
0,01802
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
226,43₺
139,90₺
400,00₺
0,008754
Thị trường
Táo (1 kg)
90,17₺
40,00₺
112,34₺
0,02198
Thị trường
Cam (1 kg)
52,71₺
30,00₺
100,00₺
0,03760
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,68₺
15,00₺
45,00₺
0,07430
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,83₺
30,00₺
86,25₺
0,04325
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,39₺
60,00₺
150,00₺
0,01863
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,65₺
30,00₺
120,00₺
0,03019
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,43₺
79,90₺
150,00₺
0,02034
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,43₺
13,13₺
45,00₺
0,09249
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
984,53₺
700,00₺
1.400,00₺
0,002013
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
30,00₺
70,00₺
0,04955
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
600,00₺
3.298,00₺
0,0009911
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,86₺
54,86₺
72,00₺
0,03153
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.00000094478006184668680.069447
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
45,00₺
200,00₺
0,02832
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
32,00₺
65,00₺
0,04610
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
230,00₺
560,00₺
0,005082
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.007.362,73₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.0000009874391608327210.069874
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.886,89₺
17.000,00₺
50.000,00₺
0,00006862
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.606,00₺
12.000,00₺
35.000,00₺
0,00009619
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.273,68₺
28.000,00₺
100.000,00₺
0,00004106
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.750,47₺
20.000,00₺
60.000,00₺
0,00005873
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.687,13₺
2.200,00₺
6.000,00₺
0,0005376
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
753,51₺
600,00₺
1.100,00₺
0,002631
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
504,51₺
300,00₺
800,00₺
0,003929
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.661,85₺
1.200,00₺
5.000,00₺
0,0007446
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,31₺
500,00₺
1.500,00₺
0,002030
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
250,00₺
500,00₺
0,005663
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.502,91₺
1.200,00₺
4.958,33₺
0,0007919
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.057,73₺
1.000,00₺
3.500,00₺
0,0009633
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.768,52₺
2.500,00₺
7.653,85₺
0,0004157
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.422,21₺
2.000,00₺
7.000,00₺
0,0004482
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.500,46₺
50.000,00₺
150.000,00₺
0,00002374
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.574,99₺
35.000,00₺
100.000,00₺
0,00003700
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.300,47₺
--
0,00003790
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
30,00₺
50,00₺
0,04730
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.614,95₺
20.000,00₺
58.333,33₺
0,00005897
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.201,44₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.00000258360904133223870.052583

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.09 HNT