Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.1 HNT sang TRY

1 HNT = 22,73₺ Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira  = 0,04399 HNT

TRY Mua HNT

HNT
TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 HNT = 22,73₺ TRY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.1 HNT là 2,27₺ TRY. Trong 7 ngày qua, giá HNT đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.1/HNT theo TRY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TRY có thể đổi được khoảng 0,04399 HNT, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá HNT sang TRY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TRY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 2,77 HNT, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 2,30 N HNT, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 18,48 HNT.

Sức mua của 0.1HNT

TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
250,00₺
750,00₺
0,005051
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1.200,00₺
4.000,00₺
0,001137
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
420,00₺
350,00₺
500,00₺
0,005412
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
90,00₺
300,00₺
0,01263
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
130,00₺
350,00₺
0,01033
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,35₺
47,71₺
120,00₺
0,03231
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,08₺
13,33₺
63,67₺
0,09063
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
178,91₺
90,00₺
250,00₺
0,01271
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,92₺
35,00₺
70,00₺
0,04464
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,36₺
16,53₺
90,00₺
0,04701
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
107,26₺
58,80₺
160,00₺
0,02119
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
464,55₺
280,00₺
800,00₺
0,004893
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,28₺
12,00₺
44,00₺
0,07041
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
585,01₺
290,00₺
1.000,00₺
0,003886
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
107,14₺
83,00₺
150,00₺
0,02122
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,69₺
90,00₺
200,00₺
0,01593
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
100,00₺
130,00₺
0,02067
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
226,78₺
139,90₺
400,00₺
0,01002
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
40,00₺
112,00₺
0,02522
Thị trường
Cam (1 kg)
52,71₺
30,00₺
100,00₺
0,04312
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,83₺
15,00₺
45,00₺
0,08474
Thị trường
Xà lách (1 cây)
46,05₺
30,00₺
88,13₺
0,04936
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,49₺
60,00₺
150,00₺
0,02135
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,56₺
30,00₺
120,00₺
0,03467
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,53₺
79,90₺
150,00₺
0,02331
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,72₺
13,90₺
45,00₺
0,1046
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
986,43₺
700,00₺
1.400,00₺
0,002304
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
30,00₺
70,00₺
0,05683
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
600,00₺
3.298,00₺
0,001137
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,93₺
54,86₺
72,00₺
0,03612
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.00000108348762475144180.051083
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
45,00₺
200,00₺
0,03247
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
32,00₺
65,00₺
0,05286
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
230,00₺
559,55₺
0,005829
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.008.860,29₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.00000113156552148814350.051131
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
29.041,32₺
17.000,00₺
50.000,00₺
0,00007827
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.731,39₺
12.500,00₺
35.000,00₺
0,0001096
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.417,67₺
30.000,00₺
100.000,00₺
0,00004695
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.683,32₺
20.000,00₺
60.000,00₺
0,00006749
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.690,11₺
2.200,00₺
6.263,16₺
0,0006160
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
757,31₺
600,00₺
1.119,09₺
0,003002
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
506,38₺
300,00₺
800,00₺
0,004489
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.661,80₺
1.200,00₺
5.000,00₺
0,0008540
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,09₺
500,00₺
1.500,00₺
0,002329
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
250,00₺
500,00₺
0,006495
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.537,53₺
1.200,00₺
4.928,57₺
0,0008958
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.073,06₺
1.000,00₺
3.500,00₺
0,001097
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.800,46₺
2.500,00₺
7.633,33₺
0,0004735
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.435,62₺
2.000,00₺
7.000,00₺
0,0005125
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
84.044,21₺
50.000,00₺
150.000,00₺
0,00002705
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.860,85₺
35.000,00₺
100.000,00₺
0,00004220
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.300,96₺
--
0,00004346
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
30,00₺
50,00₺
0,05424
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.620,85₺
20.000,00₺
58.333,33₺
0,00006761
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.232,78₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.0000029627996723041970.052962

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.1 HNT